TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
237,881
|
246,398
|
93,474
|
101,679
|
118,062
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,992
|
38,382
|
2,246
|
5,377
|
4,520
|
1. Tiền
|
23,992
|
38,382
|
2,246
|
5,377
|
4,520
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
53,010
|
64,620
|
29,602
|
30,769
|
54,959
|
1. Phải thu khách hàng
|
50,919
|
64,038
|
25,655
|
28,493
|
55,303
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,241
|
551
|
4,142
|
2,377
|
934
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,091
|
1,321
|
1,093
|
1,189
|
1,054
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,241
|
-1,289
|
-1,289
|
-1,289
|
-2,331
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
152,096
|
135,561
|
54,433
|
58,224
|
53,505
|
1. Hàng tồn kho
|
161,399
|
140,518
|
70,411
|
59,414
|
53,506
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9,303
|
-4,957
|
-15,978
|
-1,190
|
-1
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,784
|
7,834
|
7,193
|
7,308
|
5,078
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
471
|
582
|
564
|
37
|
249
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,208
|
6,253
|
5,628
|
6,271
|
3,825
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,104
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,004
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
151,161
|
130,926
|
120,533
|
112,592
|
92,722
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
84,611
|
65,562
|
55,530
|
47,784
|
27,338
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
84,587
|
65,542
|
55,516
|
47,632
|
27,231
|
- Nguyên giá
|
252,556
|
217,302
|
211,862
|
212,557
|
175,909
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-167,969
|
-151,760
|
-156,346
|
-164,924
|
-148,678
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
25
|
20
|
15
|
151
|
107
|
- Nguyên giá
|
35
|
35
|
35
|
375
|
515
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10
|
-15
|
-20
|
-224
|
-408
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
64,295
|
64,370
|
64,425
|
64,413
|
64,548
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,757
|
2,832
|
2,898
|
2,887
|
3,021
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
61,538
|
61,538
|
61,527
|
61,527
|
61,527
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,050
|
754
|
292
|
109
|
461
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,050
|
754
|
292
|
109
|
461
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
389,042
|
377,324
|
214,007
|
214,271
|
210,783
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
229,559
|
237,089
|
108,295
|
95,938
|
75,703
|
I. Nợ ngắn hạn
|
226,897
|
236,597
|
108,177
|
95,701
|
74,904
|
1. Vay và nợ ngắn
|
130,916
|
164,324
|
61,065
|
41,915
|
9,813
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
75,252
|
53,959
|
28,136
|
38,465
|
54,556
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,110
|
366
|
4,617
|
2,819
|
1,056
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
256
|
326
|
616
|
2,497
|
573
|
6. Phải trả người lao động
|
4,150
|
4,153
|
3,829
|
5,603
|
5,400
|
7. Chi phí phải trả
|
596
|
558
|
418
|
455
|
1,178
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
7,042
|
12,576
|
9,089
|
3,422
|
1,624
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,662
|
492
|
118
|
237
|
799
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
288
|
174
|
118
|
237
|
799
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
742
|
318
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,632
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
159,483
|
140,235
|
105,712
|
118,333
|
135,080
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
159,404
|
140,155
|
105,633
|
118,254
|
135,001
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
225,000
|
225,000
|
225,000
|
225,000
|
225,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,488
|
432
|
650
|
1,320
|
2,519
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-5,866
|
-4,657
|
-4,657
|
-4,657
|
-4,657
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,145
|
3,705
|
4,067
|
4,035
|
4,175
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-85,712
|
-102,584
|
-138,019
|
-126,236
|
-119,496
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
79
|
79
|
79
|
79
|
79
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
280
|
336
|
396
|
489
|
491
|
2. Nguồn kinh phí
|
79
|
79
|
79
|
79
|
79
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
22,349
|
18,258
|
18,591
|
18,791
|
27,460
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
389,042
|
377,324
|
214,007
|
214,271
|
210,783
|