単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 35,925 37,173 37,766 39,492 50,728
2. Điều chỉnh cho các khoản 24,799 28,100 29,068 28,570 33,971
- Khấu hao TSCĐ 13,658 21,989 25,043 23,108 27,261
- Các khoản dự phòng 0 3,671
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 99 0 -51
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -46 -25 -54 -31 -129
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 11,188 6,136 3,979 5,493 3,218
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 60,724 65,273 66,833 68,062 84,699
- Tăng, giảm các khoản phải thu 27,295 30,121 11,547 -23,598 -48,776
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,495 -13,365 -19,990 6,843 -23,556
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -17,716 6,220 -5,000 620 40,149
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,134 -11,361 2,806 -31,833 4,803
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,188 -6,136 -3,979 -5,493 -3,218
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,782 -8,212 -7,074 -8,792 -5,592
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -388 -170 -500 -209 -525
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 57,574 62,371 44,644 5,600 47,985
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -23,393 -6,246 -12,684 -21,182 -25,269
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 27 0 182
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 20 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 46 25 27 31 30
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -23,327 -6,221 -12,631 -21,151 -25,057
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 113,613 145,256 171,146 187,606 152,833
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -152,630 -192,567 -176,565 -180,003 -163,680
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,000 -6,000 -6,000 -6,000 -6,120
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -43,017 -53,311 -11,419 1,604 -16,967
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,769 2,839 20,594 -13,947 5,961
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 24,765 15,996 18,834 39,365 25,418
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -64 0 40
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,996 18,834 39,365 25,418 31,419