単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,185 14,831 16,631 14,836 16,219
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,871 10,215 7,741 7,522 8,807
- Khấu hao TSCĐ 6,810 6,903 6,164 6,967 7,790
- Các khoản dự phòng 431 2,654 867 -242 247
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -51 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -47 -9 -20 -10 -58
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 677 717 729 807 828
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21,056 25,046 24,372 22,358 25,025
- Tăng, giảm các khoản phải thu 10,714 -15,996 -28,607 -23,794 77,879
- Tăng, giảm hàng tồn kho -11,478 816 -8,119 -1,500 2,632
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -15,825 -4,998 2,268 -17,976 -17,820
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,277 467 618 -11 -12
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -677 -717 -729 -807 -828
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,000 -8 -6,302 0 -4,900
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -62 -281 -78 -76 -74
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3,003 4,329 -16,578 -21,805 81,902
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,469 -17,731 -9,582 -96,451 -119,444
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 91 13 0 55
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8 9 7 10 4
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,371 -17,723 -9,562 -96,442 -119,386
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 35,250 44,978 69,134 158,548 77,815
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -33,235 -39,135 -34,362 -34,926 -28,143
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,617 -6,148 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -602 5,843 34,772 117,474 49,671
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 30 -7,550 8,633 -772 12,188
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 38,899 38,929 31,419 40,052 39,280
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 40 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 38,929 31,419 40,052 39,280 51,468