|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14,836
|
16,219
|
22,080
|
21,110
|
19,718
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,522
|
8,807
|
9,885
|
8,716
|
8,354
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,967
|
7,790
|
6,995
|
6,964
|
7,096
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-242
|
247
|
2,071
|
686
|
84
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
58
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10
|
-58
|
-52
|
-12
|
-11
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
807
|
828
|
814
|
1,078
|
1,186
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22,358
|
25,025
|
31,966
|
29,826
|
28,073
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-23,794
|
77,879
|
6,759
|
-28,913
|
30,735
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,500
|
2,632
|
-9,216
|
-7,562
|
-20,760
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-17,976
|
-17,820
|
-14,375
|
25,280
|
-7,120
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-11
|
-12
|
-1,654
|
647
|
929
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-807
|
-828
|
-814
|
-1,078
|
-1,186
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-4,900
|
-333
|
-9,033
|
-3,000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-76
|
-74
|
-191
|
-95
|
-109
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-21,805
|
81,902
|
12,142
|
9,073
|
27,563
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-96,451
|
-119,444
|
-42,968
|
-6,355
|
-16,336
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
55
|
32
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10
|
4
|
20
|
12
|
11
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-96,442
|
-119,386
|
-42,916
|
-6,343
|
-16,325
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
158,548
|
77,815
|
68,000
|
32,567
|
41,953
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-34,926
|
-28,143
|
-44,140
|
-29,101
|
-45,935
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6,148
|
0
|
|
|
-6,479
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
117,474
|
49,671
|
23,860
|
3,467
|
-10,462
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-772
|
12,188
|
-6,914
|
6,197
|
776
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
40,052
|
39,280
|
51,468
|
44,559
|
50,756
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
4
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
39,280
|
51,468
|
44,557
|
50,756
|
51,532
|