|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
165,827
|
198,859
|
193,459
|
175,410
|
194,742
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,186
|
2,746
|
1,278
|
2,575
|
4,869
|
|
Doanh thu thuần
|
164,641
|
196,113
|
192,181
|
172,836
|
189,873
|
|
Giá vốn hàng bán
|
106,796
|
128,233
|
126,259
|
107,034
|
122,812
|
|
Lợi nhuận gộp
|
57,845
|
67,880
|
65,922
|
65,802
|
67,061
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
340
|
283
|
174
|
87
|
65
|
|
Chi phí tài chính
|
1,320
|
1,486
|
1,685
|
1,685
|
1,556
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
828
|
814
|
1,078
|
1,186
|
1,086
|
|
Chi phí bán hàng
|
20,401
|
19,448
|
21,525
|
20,357
|
19,027
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,065
|
25,502
|
21,903
|
24,132
|
26,499
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,399
|
21,727
|
20,982
|
19,714
|
20,042
|
|
Thu nhập khác
|
1,280
|
383
|
128
|
239
|
27
|
|
Chi phí khác
|
460
|
30
|
|
235
|
138
|
|
Lợi nhuận khác
|
820
|
353
|
128
|
4
|
-111
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,219
|
22,080
|
21,110
|
19,718
|
19,931
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,244
|
4,525
|
4,222
|
3,944
|
3,986
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,244
|
4,525
|
4,222
|
3,944
|
3,986
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,975
|
17,556
|
16,888
|
15,775
|
15,945
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,975
|
17,556
|
16,888
|
15,775
|
15,945
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|