単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 185,188 161,570 163,308 165,827 198,859
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,673 677 1,207 1,186 2,746
Doanh thu thuần 183,515 160,893 162,101 164,641 196,113
Giá vốn hàng bán 124,210 100,907 102,320 106,796 128,233
Lợi nhuận gộp 59,305 59,986 59,780 57,845 67,880
Doanh thu hoạt động tài chính 365 165 429 340 283
Chi phí tài chính 1,347 1,439 1,437 1,320 1,486
Trong đó: Chi phí lãi vay 717 729 807 828 814
Chi phí bán hàng 19,033 20,770 19,070 20,401 19,448
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,878 21,439 25,002 21,065 25,502
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,413 16,502 14,700 15,399 21,727
Thu nhập khác 419 130 191 1,280 383
Chi phí khác 0 1 55 460 30
Lợi nhuận khác 419 129 136 820 353
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,831 16,631 14,836 16,219 22,080
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,004 3,326 2,967 3,244 4,525
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,004 3,326 2,967 3,244 4,525
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,828 13,305 11,869 12,975 17,556
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,828 13,305 11,869 12,975 17,556
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)