単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 342,821 335,480 376,898 366,828 371,267
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51,468 44,557 50,756 51,532 56,787
1. Tiền 51,468 44,557 50,756 51,532 56,787
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 134,807 122,127 150,160 119,521 122,762
1. Phải thu khách hàng 107,830 109,868 134,715 108,380 101,819
2. Trả trước cho người bán 29,714 18,629 21,815 17,324 27,182
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 935 245 243 289 234
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,671 -6,614 -6,614 -6,472 -6,472
IV. Tổng hàng tồn kho 134,896 144,112 151,196 171,956 168,993
1. Hàng tồn kho 134,896 144,112 151,196 171,956 168,993
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,649 24,684 24,786 23,820 22,724
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 739 795 1,135 689 1,730
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,236 23,214 23,085 23,131 20,994
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 565 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 675 675 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 572,318 619,715 632,093 642,525 638,623
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 260,050 472,409 488,774 495,033 487,007
1. Tài sản cố định hữu hình 241,798 454,158 470,522 470,951 462,925
- Nguyên giá 479,819 697,712 719,456 726,071 730,510
- Giá trị hao mòn lũy kế -238,021 -243,555 -248,933 -255,120 -267,585
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18,251 18,251 18,251 24,082 24,082
- Nguyên giá 25,557 25,557 25,557 31,388 31,388
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,306 -7,306 -7,306 -7,306 -7,306
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,160 1,160 675 675 675
1. Đầu tư vào công ty con 1,160 1,160 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,157 3,755 2,767 2,285 11,833
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,157 3,755 2,767 2,285 11,833
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 915,138 955,195 1,008,990 1,009,354 1,009,890
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 428,090 450,724 488,788 479,471 464,228
I. Nợ ngắn hạn 213,285 213,670 251,735 235,963 206,060
1. Vay và nợ ngắn 65,198 66,806 70,273 59,831 37,895
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 68,908 74,933 92,006 67,131 52,161
4. Người mua trả tiền trước 25,029 28,320 36,463 48,200 45,563
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,314 10,113 4,829 5,863 6,361
6. Phải trả người lao động 28,858 18,336 31,108 35,839 41,192
7. Chi phí phải trả 521 604 1,011 498 583
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,424 7,550 8,801 10,383 12,726
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 872 0 686 0 0
II. Nợ dài hạn 214,805 237,054 237,053 243,508 258,168
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 214,797 237,048 237,048 243,507 258,168
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 487,048 504,471 520,202 529,882 545,662
I. Vốn chủ sở hữu 487,048 504,471 520,202 529,882 545,662
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 361,119 361,119 359,959 485,943 485,943
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 79,594 79,594 79,594 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46,335 63,757 80,648 43,939 59,719
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,198 6,007 5,912 5,804 5,750
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 915,138 955,195 1,008,990 1,009,354 1,009,890