|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
411,140
|
342,821
|
335,480
|
376,898
|
366,829
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
39,280
|
51,468
|
44,557
|
50,756
|
51,532
|
|
1. Tiền
|
39,280
|
51,468
|
44,557
|
50,756
|
51,532
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
223,430
|
134,807
|
122,127
|
150,160
|
119,521
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
108,020
|
107,830
|
109,868
|
134,715
|
108,380
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
118,187
|
29,714
|
18,629
|
21,815
|
17,324
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
894
|
935
|
245
|
243
|
289
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,671
|
-3,671
|
-6,614
|
-6,614
|
-6,472
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
137,528
|
134,896
|
144,112
|
151,196
|
171,956
|
|
1. Hàng tồn kho
|
137,528
|
134,896
|
144,112
|
151,196
|
171,956
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,902
|
21,649
|
24,684
|
24,786
|
23,820
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
735
|
739
|
795
|
1,135
|
689
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,167
|
20,236
|
23,214
|
23,085
|
23,131
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
565
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
675
|
675
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
420,433
|
572,318
|
619,715
|
632,093
|
642,525
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
266,907
|
260,050
|
472,409
|
488,774
|
495,033
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
248,655
|
241,798
|
454,158
|
470,522
|
470,951
|
|
- Nguyên giá
|
480,174
|
479,819
|
697,712
|
719,456
|
726,071
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-231,518
|
-238,021
|
-243,555
|
-248,933
|
-255,120
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18,251
|
18,251
|
18,251
|
18,251
|
24,082
|
|
- Nguyên giá
|
25,557
|
25,557
|
25,557
|
25,557
|
31,388
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,306
|
-7,306
|
-7,306
|
-7,306
|
-7,306
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
1,160
|
1,160
|
675
|
675
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
1,160
|
1,160
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,149
|
2,157
|
3,755
|
2,767
|
2,285
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,149
|
2,157
|
3,755
|
2,767
|
2,285
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
831,573
|
915,138
|
955,195
|
1,008,990
|
1,009,354
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
358,541
|
428,090
|
450,724
|
488,788
|
480,201
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
185,636
|
213,285
|
213,670
|
251,735
|
236,693
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
57,429
|
65,198
|
66,806
|
70,273
|
59,831
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
57,272
|
68,908
|
74,933
|
92,006
|
67,131
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23,987
|
25,029
|
28,320
|
36,463
|
48,200
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,568
|
5,314
|
10,113
|
4,829
|
5,681
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22,374
|
28,858
|
18,336
|
31,108
|
35,839
|
|
7. Chi phí phải trả
|
423
|
521
|
604
|
1,011
|
498
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,399
|
11,424
|
7,550
|
8,801
|
10,383
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
625
|
872
|
0
|
686
|
912
|
|
II. Nợ dài hạn
|
172,905
|
214,805
|
237,054
|
237,053
|
243,508
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
172,894
|
214,797
|
237,048
|
237,048
|
243,507
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
473,032
|
487,048
|
504,471
|
520,202
|
529,153
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
473,032
|
487,048
|
504,471
|
520,202
|
529,153
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
359,959
|
361,119
|
361,119
|
359,959
|
485,943
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
79,594
|
79,594
|
79,594
|
79,594
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33,479
|
46,335
|
63,757
|
80,648
|
43,210
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,272
|
6,198
|
6,007
|
5,912
|
5,804
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
831,573
|
915,138
|
955,195
|
1,008,990
|
1,009,354
|