単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47,063,192 53,565,566 53,656,943 72,253,519
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,780,128 3,578,155 3,312,679 3,541,410
1. Tiền 3,580,128 3,558,155 3,312,679 3,541,410
2. Các khoản tương đương tiền 200,000 20,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19,463,431 20,414,245 25,255,709 27,813,467
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,005,016 6,264,835 1,612,051 1,735,396
1. Phải thu khách hàng 241,769 394,564 293,386 463,880
2. Trả trước cho người bán 7,626 40,298 27,494 15,874
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,557,622 1,649,972 1,291,171 1,255,641
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 18,445,616 22,759,102 23,054,447 25,439,334
1. Hàng tồn kho 18,868,714 23,368,696 23,803,479 26,163,607
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -423,098 -609,594 -749,032 -724,273
V. Tài sản ngắn hạn khác 369,001 549,230 422,059 13,723,913
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 274,785 340,600 316,889 299,325
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 94,214 208,630 105,169 109,509
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 13,315,080
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,408,951 3,350,672 3,670,067 3,632,667
I. Các khoản phải thu dài hạn 256,708 238,776 242,355 240,122
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 256,708 238,776 242,355 240,122
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,625,231 840,473 751,597 646,294
1. Tài sản cố định hữu hình 1,561,764 814,474 725,598 620,295
- Nguyên giá 9,938,146 9,454,539 9,473,325 9,461,789
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,376,382 -8,640,065 -8,747,727 -8,841,494
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 63,468 25,999 25,999 25,999
- Nguyên giá 90,298 36,771 36,771 36,771
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,830 -10,772 -10,772 -10,772
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 242,036 1,771,159 2,002,064 2,020,713
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 242,036 371,159 502,561 521,211
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 280,034 446,155 663,800 725,351
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,055 12,420 2,881 4,144
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 253,980 433,735 660,919 721,207
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 49,472,143 56,916,238 57,327,010 75,886,187
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 29,955,726 39,115,666 37,307,872 53,209,432
I. Nợ ngắn hạn 29,955,726 39,115,666 37,307,872 52,715,718
1. Vay và nợ ngắn 19,930,173 23,429,114 22,158,891 22,403,757
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,325,110 9,701,594 8,598,547 10,232,344
4. Người mua trả tiền trước 88,507 210,361 192,515 208,013
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 585,548 811,242 776,657 953,922
6. Phải trả người lao động 141,425 190,068 166,991 178,460
7. Chi phí phải trả 2,109,806 3,304,054 3,290,179 3,939,244
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 683,194 842,798 1,412,995 14,509,110
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 70,240 89,498 98,381 106,749
II. Nợ dài hạn 0 0 0 493,714
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 19,516,417 17,800,572 20,019,138 22,676,754
I. Vốn chủ sở hữu 19,516,417 17,800,572 20,019,138 22,676,754
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,361,519 11,012,835 11,012,835 11,012,835
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 1,073,331 1,073,331 1,073,331
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,154,898 5,714,405 7,932,972 10,590,588
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 49,472,143 56,916,238 57,327,010 75,886,187