|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
47,063,192
|
53,565,566
|
53,656,943
|
72,253,519
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,780,128
|
3,578,155
|
3,312,679
|
3,541,410
|
|
1. Tiền
|
3,580,128
|
3,558,155
|
3,312,679
|
3,541,410
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
200,000
|
20,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
19,463,431
|
20,414,245
|
25,255,709
|
27,813,467
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,005,016
|
6,264,835
|
1,612,051
|
1,735,396
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
241,769
|
394,564
|
293,386
|
463,880
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,626
|
40,298
|
27,494
|
15,874
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,557,622
|
1,649,972
|
1,291,171
|
1,255,641
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18,445,616
|
22,759,102
|
23,054,447
|
25,439,334
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18,868,714
|
23,368,696
|
23,803,479
|
26,163,607
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-423,098
|
-609,594
|
-749,032
|
-724,273
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
369,001
|
549,230
|
422,059
|
13,723,913
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
274,785
|
340,600
|
316,889
|
299,325
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
94,214
|
208,630
|
105,169
|
109,509
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
13,315,080
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,408,951
|
3,350,672
|
3,670,067
|
3,632,667
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
256,708
|
238,776
|
242,355
|
240,122
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
256,708
|
238,776
|
242,355
|
240,122
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,625,231
|
840,473
|
751,597
|
646,294
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,561,764
|
814,474
|
725,598
|
620,295
|
|
- Nguyên giá
|
9,938,146
|
9,454,539
|
9,473,325
|
9,461,789
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,376,382
|
-8,640,065
|
-8,747,727
|
-8,841,494
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
63,468
|
25,999
|
25,999
|
25,999
|
|
- Nguyên giá
|
90,298
|
36,771
|
36,771
|
36,771
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,830
|
-10,772
|
-10,772
|
-10,772
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
242,036
|
1,771,159
|
2,002,064
|
2,020,713
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
242,036
|
371,159
|
502,561
|
521,211
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
280,034
|
446,155
|
663,800
|
725,351
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,055
|
12,420
|
2,881
|
4,144
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
253,980
|
433,735
|
660,919
|
721,207
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
49,472,143
|
56,916,238
|
57,327,010
|
75,886,187
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
29,955,726
|
39,115,666
|
37,307,872
|
53,209,432
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
29,955,726
|
39,115,666
|
37,307,872
|
52,715,718
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
19,930,173
|
23,429,114
|
22,158,891
|
22,403,757
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
6,325,110
|
9,701,594
|
8,598,547
|
10,232,344
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
88,507
|
210,361
|
192,515
|
208,013
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
585,548
|
811,242
|
776,657
|
953,922
|
|
6. Phải trả người lao động
|
141,425
|
190,068
|
166,991
|
178,460
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,109,806
|
3,304,054
|
3,290,179
|
3,939,244
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
683,194
|
842,798
|
1,412,995
|
14,509,110
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
70,240
|
89,498
|
98,381
|
106,749
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
493,714
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
19,516,417
|
17,800,572
|
20,019,138
|
22,676,754
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
19,516,417
|
17,800,572
|
20,019,138
|
22,676,754
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,361,519
|
11,012,835
|
11,012,835
|
11,012,835
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
1,073,331
|
1,073,331
|
1,073,331
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,154,898
|
5,714,405
|
7,932,972
|
10,590,588
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
49,472,143
|
56,916,238
|
57,327,010
|
75,886,187
|