|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
32,781,023
|
33,023,328
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
239,073
|
285,700
|
|
Doanh thu thuần
|
32,541,950
|
32,737,629
|
|
Giá vốn hàng bán
|
26,300,729
|
25,831,448
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,241,221
|
6,906,181
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
512,117
|
584,895
|
|
Chi phí tài chính
|
326,142
|
343,330
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
324,570
|
341,792
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,438,374
|
2,736,397
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,225,141
|
1,116,928
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,772,693
|
3,313,071
|
|
Thu nhập khác
|
6,381
|
5,690
|
|
Chi phí khác
|
3,632
|
480
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,749
|
5,210
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
9,012
|
18,650
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,775,441
|
3,318,281
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
784,059
|
720,952
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-227,184
|
-60,287
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
556,875
|
660,665
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,218,567
|
2,657,616
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,218,567
|
2,657,616
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
0
|
0
|