単位: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47,063,192 53,565,566
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,780,128 3,578,155
1. Tiền 3,580,128 3,558,155
2. Các khoản tương đương tiền 200,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19,463,431 20,414,245
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,005,016 6,264,835
1. Phải thu khách hàng 241,769 394,564
2. Trả trước cho người bán 7,626 40,298
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,557,622 1,649,972
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 18,445,616 22,759,102
1. Hàng tồn kho 18,868,714 23,368,696
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -423,098 -609,594
V. Tài sản ngắn hạn khác 369,001 549,230
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 274,785 340,600
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 94,214 208,630
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,408,951 3,350,672
I. Các khoản phải thu dài hạn 256,708 238,776
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 256,708 238,776
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 1,625,231 840,473
1. Tài sản cố định hữu hình 1,561,764 814,474
- Nguyên giá 9,938,146 9,454,539
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,376,382 -8,640,065
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 63,468 25,999
- Nguyên giá 90,298 36,771
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,830 -10,772
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 242,036 1,771,159
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 242,036 371,159
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 280,034 446,155
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,055 12,420
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 253,980 433,735
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 49,472,143 56,916,238
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 29,955,726 39,115,666
I. Nợ ngắn hạn 29,955,726 39,115,666
1. Vay và nợ ngắn 19,930,173 23,429,114
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 6,325,110 9,701,594
4. Người mua trả tiền trước 88,507 210,361
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 585,548 811,242
6. Phải trả người lao động 141,425 190,068
7. Chi phí phải trả 2,109,806 3,304,054
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 683,194 842,798
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 70,240 89,498
II. Nợ dài hạn 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 19,516,417 17,800,572
I. Vốn chủ sở hữu 19,516,417 17,800,572
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,361,519 11,012,835
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 1,073,331
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,154,898 5,714,405
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 49,472,143 56,916,238