単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 94,240,556 110,387,158
Các khoản giảm trừ doanh thu 883,948 907,969
Doanh thu thuần 93,356,608 109,479,188
Giá vốn hàng bán 76,267,200 89,992,478
Lợi nhuận gộp 17,089,408 19,486,711
Doanh thu hoạt động tài chính 1,673,178 1,842,890
Chi phí tài chính 700,526 973,378
Trong đó: Chi phí lãi vay 698,026 970,039
Chi phí bán hàng 10,476,984 9,960,991
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,456,443 3,179,188
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,084,037 7,240,396
Thu nhập khác 19,561 41,994
Chi phí khác 357,084 13,691
Lợi nhuận khác -337,523 28,303
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -44,596 24,351
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,746,514 7,268,699
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,226,421 1,638,903
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -196,477 -171,989
Chi phí thuế TNDN 1,029,943 1,466,913
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,716,571 5,801,785
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,716,571 5,801,785
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0