単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 49,053 21,823 30,210 31,880 21,168
Các khoản giảm trừ doanh thu 658 256 387 507 220
Doanh thu thuần 48,395 21,567 29,823 31,373 20,948
Giá vốn hàng bán 30,011 10,057 22,259 21,018 7,388
Lợi nhuận gộp 18,385 11,511 7,564 10,355 13,560
Doanh thu hoạt động tài chính 179 50 22 6 3
Chi phí tài chính 535 2,123 3,397 3,175 2,524
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 1,962 2,975 2,105 2,338
Chi phí bán hàng 5,016 3,651 8,162 5,741 3,912
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,916 20,405 4,095 3,296 2,919
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,097 -14,618 -8,069 -1,851 4,208
Thu nhập khác 2 954 736 91 0
Chi phí khác 0 662 2 0 0
Lợi nhuận khác 1 291 735 90 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,098 -14,327 -7,334 -1,761 4,208
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,238 -2,750 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,238 -2,750 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,860 -11,577 -7,334 -1,761 4,208
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,860 -11,577 -7,334 -1,761 4,208
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)