|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,635,525
|
5,139,167
|
4,657,643
|
4,852,424
|
5,174,294
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
256,007
|
240,579
|
162,469
|
179,395
|
170,465
|
|
Doanh thu thuần
|
4,379,518
|
4,898,588
|
4,495,175
|
4,673,029
|
5,003,830
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,632,337
|
4,085,489
|
3,843,935
|
3,943,570
|
4,327,640
|
|
Lợi nhuận gộp
|
747,182
|
813,099
|
651,240
|
729,459
|
676,190
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
37,189
|
62,020
|
52,624
|
69,949
|
53,035
|
|
Chi phí tài chính
|
51,018
|
92,228
|
57,185
|
66,259
|
76,828
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,235
|
18,751
|
21,101
|
21,363
|
39,044
|
|
Chi phí bán hàng
|
304,590
|
320,930
|
267,775
|
347,982
|
365,580
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
63,500
|
76,431
|
71,915
|
94,523
|
135,912
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
365,263
|
385,530
|
306,989
|
290,645
|
150,905
|
|
Thu nhập khác
|
38
|
1,403
|
302
|
260
|
449
|
|
Chi phí khác
|
1,036
|
259
|
199
|
1,792
|
814
|
|
Lợi nhuận khác
|
-998
|
1,145
|
103
|
-1,533
|
-365
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
364,265
|
386,675
|
307,092
|
289,112
|
150,540
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
73,317
|
78,204
|
59,351
|
57,422
|
29,339
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
73,317
|
78,204
|
59,351
|
57,422
|
29,339
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
290,948
|
308,471
|
247,741
|
231,690
|
121,202
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
290,948
|
308,471
|
247,741
|
231,690
|
121,202
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|