|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,158,762
|
1,221,864
|
1,433,143
|
1,269,777
|
1,249,511
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
40,940
|
42,075
|
55,836
|
35,568
|
36,986
|
|
Doanh thu thuần
|
1,117,822
|
1,179,789
|
1,377,307
|
1,234,208
|
1,212,525
|
|
Giá vốn hàng bán
|
976,835
|
1,049,116
|
1,222,763
|
1,068,275
|
987,486
|
|
Lợi nhuận gộp
|
140,986
|
130,673
|
154,544
|
165,934
|
225,039
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,686
|
8,673
|
20,774
|
15,965
|
7,624
|
|
Chi phí tài chính
|
18,483
|
17,283
|
19,517
|
20,513
|
19,514
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,195
|
9,318
|
9,915
|
10,205
|
9,606
|
|
Chi phí bán hàng
|
49,358
|
92,801
|
99,385
|
88,333
|
85,061
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,733
|
17,869
|
19,196
|
22,909
|
75,938
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
73,098
|
11,393
|
37,219
|
50,144
|
52,149
|
|
Thu nhập khác
|
196
|
3
|
37
|
58
|
352
|
|
Chi phí khác
|
|
507
|
|
|
307
|
|
Lợi nhuận khác
|
196
|
-505
|
37
|
58
|
45
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
73,294
|
10,888
|
37,256
|
50,201
|
52,194
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,148
|
1,416
|
5,189
|
10,082
|
12,651
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,148
|
1,416
|
5,189
|
10,082
|
12,651
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
59,146
|
9,472
|
32,067
|
40,119
|
39,543
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
59,146
|
9,472
|
32,067
|
40,119
|
39,543
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|