単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,737,473 2,812,834 2,624,029 2,332,253 2,585,070
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 75,346 208,356 54,436 114,266 66,173
1. Tiền 49,346 48,356 54,436 64,182 66,173
2. Các khoản tương đương tiền 26,000 160,000 0 50,085 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 50,000 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,204,363 981,843 1,002,590 791,077 747,620
1. Phải thu khách hàng 1,204,530 1,037,470 1,040,361 964,465 927,243
2. Trả trước cho người bán 290 1,882 18,570 7,906 1,349
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,826 2,604 -60,112 5,199 5,382
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,283 -60,112 3,771 -186,493 -186,353
IV. Tổng hàng tồn kho 1,173,537 1,387,039 1,294,559 1,218,564 1,533,428
1. Hàng tồn kho 1,187,992 1,401,150 1,297,574 1,227,527 1,542,391
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14,455 -14,111 -3,015 -8,963 -8,963
V. Tài sản ngắn hạn khác 284,227 235,596 222,443 208,346 237,849
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 51,237 41,455 30,247 38,658 35,490
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 232,990 194,141 192,196 169,688 202,359
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,399,256 1,355,252 1,316,839 1,278,372 1,325,255
I. Các khoản phải thu dài hạn 171 67 37 37 37
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 171 67 0 37 37
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,256,140 1,244,827 1,214,539 1,183,202 1,157,913
1. Tài sản cố định hữu hình 1,252,780 1,241,726 1,211,609 1,180,445 1,155,330
- Nguyên giá 3,875,269 3,887,286 3,887,327 3,887,185 3,893,627
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,622,489 -2,645,560 -2,675,718 -2,706,740 -2,738,297
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,568 1,229 1,174 1,119 1,064
- Nguyên giá 3,697 1,326 1,326 1,326 1,326
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,128 -98 -152 -207 -263
3. Tài sản cố định vô hình 792 1,871 1,755 1,638 1,520
- Nguyên giá 9,594 11,945 11,945 11,945 11,945
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,802 -10,074 -10,190 -10,307 -10,426
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,466 5,466 5,466 5,807 5,807
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,070 6,070 6,070 6,070 6,070
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -604 -604 -604 -263 -263
V. Tổng tài sản dài hạn khác 98,980 104,765 96,315 82,981 68,369
1. Chi phí trả trước dài hạn 98,980 104,765 96,315 82,981 68,369
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,136,729 4,168,085 3,940,868 3,610,625 3,910,325
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,234,525 2,226,362 1,976,467 1,703,811 1,988,949
I. Nợ ngắn hạn 2,054,900 2,080,782 1,842,570 1,580,028 1,874,653
1. Vay và nợ ngắn 900,431 847,433 869,553 827,413 906,017
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 819,483 1,034,125 712,878 532,295 706,316
4. Người mua trả tiền trước 63,943 50,437 75,744 71,909 65,642
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,601 12,651 1,393 9,866 11,763
6. Phải trả người lao động 89,466 78,366 38,534 53,054 68,122
7. Chi phí phải trả 64,870 21,628 106,527 48,888 78,561
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,065 4,913 4,953 4,862 6,248
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9,612 1,189 10,207 2,492 2,492
II. Nợ dài hạn 179,625 145,580 133,897 123,782 114,296
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 35,941 24,813 23,246 23,248 23,878
4. Vay và nợ dài hạn 130,884 120,767 110,651 100,534 90,418
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,902,204 1,941,723 1,964,401 1,906,814 1,921,376
I. Vốn chủ sở hữu 1,902,020 1,941,563 1,964,401 1,906,814 1,921,376
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,544,293 1,544,293 1,544,293 1,544,293 1,544,293
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 136 112 88
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 251,149 251,149 251,149 286,696 286,696
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 106,578 146,121 168,823 75,714 90,299
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 183 160 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 83,941 29,849 22,276 29,046 28,980
2. Nguồn kinh phí 183 160 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,136,729 4,168,085 3,940,868 3,610,625 3,910,325