単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,790,244 2,728,467 2,934,388 2,737,473 2,812,834
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 220,743 32,319 90,489 75,346 208,356
1. Tiền 45,743 32,319 40,489 49,346 48,356
2. Các khoản tương đương tiền 175,000 0 50,000 26,000 160,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 45,000 45,000 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 696,915 964,440 1,198,217 1,204,363 981,843
1. Phải thu khách hàng 694,268 960,528 1,197,818 1,204,530 1,037,470
2. Trả trước cho người bán 483 1,628 772 290 1,882
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,855 4,975 2,910 2,826 2,604
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,691 -2,691 -3,283 -3,283 -60,112
IV. Tổng hàng tồn kho 1,487,071 1,398,638 1,329,872 1,173,537 1,387,039
1. Hàng tồn kho 1,518,577 1,428,913 1,344,327 1,187,992 1,401,150
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -31,506 -30,274 -14,455 -14,455 -14,111
V. Tài sản ngắn hạn khác 340,516 288,069 315,810 284,227 235,596
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 116,271 37,499 46,415 51,237 41,455
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 224,244 250,571 269,395 232,990 194,141
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,406,049 1,439,367 1,425,581 1,399,256 1,355,252
I. Các khoản phải thu dài hạn 391 171 171 171 67
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 391 171 0 171 67
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,212,844 1,178,949 1,286,064 1,256,140 1,244,827
1. Tài sản cố định hữu hình 1,210,474 1,176,676 1,283,889 1,252,780 1,241,726
- Nguyên giá 3,738,658 3,738,755 3,875,260 3,875,269 3,887,286
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,528,185 -2,562,079 -2,591,371 -2,622,489 -2,645,560
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,579 1,482 1,383 2,568 1,229
- Nguyên giá 2,370 2,370 2,370 3,697 1,326
- Giá trị hao mòn lũy kế -791 -889 -987 -1,128 -98
3. Tài sản cố định vô hình 792 792 792 792 1,871
- Nguyên giá 9,594 9,594 9,594 9,594 11,945
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,802 -8,802 -8,802 -8,802 -10,074
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,122 5,122 5,466 5,466 5,466
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,070 6,070 6,070 6,070 6,070
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -947 -947 -604 -604 -604
V. Tổng tài sản dài hạn khác 55,678 105,753 105,790 98,980 104,765
1. Chi phí trả trước dài hạn 55,678 105,753 105,790 98,980 104,765
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,196,293 4,167,834 4,359,969 4,136,729 4,168,085
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,280,767 2,242,929 2,497,860 2,234,525 2,226,362
I. Nợ ngắn hạn 2,135,145 2,083,653 2,344,898 2,054,900 2,080,782
1. Vay và nợ ngắn 826,282 929,237 940,655 900,431 847,433
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 943,382 915,078 1,023,276 819,483 1,034,125
4. Người mua trả tiền trước 88,254 86,089 85,631 63,943 50,437
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,148 1,390 6,605 16,601 12,651
6. Phải trả người lao động 102,472 48,347 80,629 89,466 78,366
7. Chi phí phải trả 27,169 35,853 46,860 64,870 21,628
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 63,566 5,344 77,031 6,065 4,913
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 578 578 0 9,612 1,189
II. Nợ dài hạn 145,622 159,276 152,963 179,625 145,580
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 100 35,941 24,813
4. Vay và nợ dài hạn 132,822 146,476 140,063 130,884 120,767
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,915,527 1,924,904 1,862,109 1,902,204 1,941,723
I. Vốn chủ sở hữu 1,915,272 1,924,673 1,861,901 1,902,020 1,941,563
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,187,926 1,187,926 1,187,926 1,544,293 1,544,293
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 517,280 517,280 586,765 251,149 251,149
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 20,751 20,751 20,751 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 189,315 198,716 66,459 106,578 146,121
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 255 231 207 183 160
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 69,102 61,249 84,017 83,941 29,849
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 183 160
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 255 231 207 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,196,293 4,167,834 4,359,969 4,136,729 4,168,085