|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1,264,909
|
1,344,177
|
1,219,187
|
1,281,172
|
1,113,604
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1,091,501
|
-1,024,245
|
-1,147,902
|
-1,051,074
|
-1,034,643
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-78,366
|
-121,896
|
-108,491
|
-66,263
|
-68,961
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-10,309
|
-10,425
|
-11,419
|
-11,730
|
-12,008
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,450
|
-15,271
|
-17,153
|
-1,468
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
63,706
|
76,791
|
18,639
|
33,415
|
13,861
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-41,212
|
-46,436
|
-47,989
|
-43,489
|
-70,264
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
105,776
|
202,695
|
-95,127
|
140,563
|
-58,411
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,106
|
-14,237
|
-22,309
|
-4,511
|
-60,225
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-50,000
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
50,000
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
501
|
488
|
990
|
879
|
380
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5,605
|
-13,749
|
-71,319
|
46,367
|
-59,845
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,119,847
|
1,017,520
|
1,160,402
|
988,443
|
968,048
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,165,822
|
-1,072,848
|
-1,147,770
|
-1,040,111
|
-897,553
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
-918
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-274
|
673
|
-113
|
-113
|
-113
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-69,811
|
|
|
-75,403
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-116,061
|
-55,573
|
12,519
|
-127,183
|
70,382
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-15,890
|
133,373
|
-153,927
|
59,747
|
-47,873
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
90,489
|
75,346
|
208,356
|
54,436
|
114,266
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
748
|
-364
|
8
|
-2
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
75,346
|
208,356
|
54,436
|
114,182
|
66,173
|