|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1,239,128
|
936,396
|
1,202,286
|
1,264,909
|
1,344,177
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1,118,738
|
-956,265
|
-1,069,555
|
-1,091,501
|
-1,024,245
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-80,984
|
-112,778
|
-66,710
|
-78,366
|
-121,896
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-7,839
|
-9,161
|
-9,975
|
-10,309
|
-10,425
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-34,406
|
-14,156
|
-3
|
-1,450
|
-15,271
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
80,761
|
20,338
|
20,171
|
63,706
|
76,791
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-53,039
|
-55,937
|
-61,298
|
-41,212
|
-46,436
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,883
|
-191,564
|
14,915
|
105,776
|
202,695
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-62,674
|
-54,881
|
-9,918
|
-6,106
|
-14,237
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-45,000
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
100,000
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
45,000
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,577
|
794
|
1,034
|
501
|
488
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5,097
|
-54,087
|
36,116
|
-5,605
|
-13,749
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,116,391
|
1,114,549
|
1,138,084
|
1,119,847
|
1,017,520
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,045,156
|
-999,854
|
-1,130,835
|
-1,165,822
|
-1,072,848
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
-918
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-260
|
-199
|
-199
|
-274
|
673
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-59,396
|
0
|
-69,811
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
70,975
|
55,099
|
7,050
|
-116,061
|
-55,573
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
90,761
|
-190,552
|
58,081
|
-15,890
|
133,373
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
123,771
|
220,743
|
32,319
|
90,489
|
75,346
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
6,210
|
2,128
|
89
|
748
|
-364
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
220,743
|
32,319
|
90,489
|
75,346
|
208,356
|