単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1,239,128 936,396 1,202,286 1,264,909 1,344,177
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1,118,738 -956,265 -1,069,555 -1,091,501 -1,024,245
3. Tiền chi trả cho người lao động -80,984 -112,778 -66,710 -78,366 -121,896
4. Tiền chi trả lãi vay -7,839 -9,161 -9,975 -10,309 -10,425
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -34,406 -14,156 -3 -1,450 -15,271
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 80,761 20,338 20,171 63,706 76,791
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -53,039 -55,937 -61,298 -41,212 -46,436
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 24,883 -191,564 14,915 105,776 202,695
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -62,674 -54,881 -9,918 -6,106 -14,237
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -45,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 100,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 45,000
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,577 794 1,034 501 488
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,097 -54,087 36,116 -5,605 -13,749
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,116,391 1,114,549 1,138,084 1,119,847 1,017,520
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,045,156 -999,854 -1,130,835 -1,165,822 -1,072,848
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư -918
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -260 -199 -199 -274 673
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -59,396 0 -69,811
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 70,975 55,099 7,050 -116,061 -55,573
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 90,761 -190,552 58,081 -15,890 133,373
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 123,771 220,743 32,319 90,489 75,346
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 6,210 2,128 89 748 -364
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 220,743 32,319 90,489 75,346 208,356