単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,466,349 5,585,023 5,613,267 5,530,117 5,690,908
Các khoản giảm trừ doanh thu 30,009 44,519 26,879 8,316 28,987
Doanh thu thuần 4,436,340 5,540,505 5,586,388 5,521,801 5,661,921
Giá vốn hàng bán 4,006,922 4,994,917 4,989,763 4,908,398 5,108,082
Lợi nhuận gộp 429,418 545,588 596,625 613,404 553,839
Doanh thu hoạt động tài chính 98,563 129,187 283,859 258,937 262,764
Chi phí tài chính 19,345 201,438 151,736 99,138 120,417
Trong đó: Chi phí lãi vay 58,897 63,934 73,575 53,533 67,329
Chi phí bán hàng 241,069 288,790 260,609 273,656 281,353
Chi phí quản lý doanh nghiệp 109,740 135,136 140,199 154,661 131,593
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 241,956 134,217 443,397 504,263 669,353
Thu nhập khác 1,822 1,015 2,752 32,023 43,515
Chi phí khác 736 848 3,168 2,534 7,171
Lợi nhuận khác 1,086 167 -416 29,488 36,343
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 84,129 84,806 115,459 159,376 386,114
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 243,042 134,384 442,982 533,751 705,696
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,041 21,621 37,403 43,177 32,667
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -3,879 3,879 2,087
Chi phí thuế TNDN 15,041 21,621 33,524 47,056 34,754
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 228,001 112,763 409,458 486,695 670,942
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 21,050 26,213 47,119 53,532 51,995
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 206,951 86,550 362,339 433,163 618,947
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)