単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,333,192 1,706,574 1,239,024 1,454,918 1,424,013
Các khoản giảm trừ doanh thu 6,246 15,312 1,586 18,893 2,301
Doanh thu thuần 1,326,946 1,691,262 1,237,438 1,436,025 1,421,712
Giá vốn hàng bán 1,201,059 1,544,699 1,099,524 1,262,647 1,256,961
Lợi nhuận gộp 125,887 146,563 137,915 173,378 164,752
Doanh thu hoạt động tài chính 38,795 32,642 22,414 27,797 51,078
Chi phí tài chính 28,012 37,610 -7,766 54,089 44,129
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,814 19,748 23,956 27,971 28,396
Chi phí bán hàng 66,572 89,662 65,877 66,334 71,850
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,205 40,282 22,320 27,054 25,184
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 68,240 345,083 162,495 157,069 139,196
Thu nhập khác 40,147 -1,065 49 689 881
Chi phí khác 328 1,659 165 2,510 273
Lợi nhuận khác 39,818 -2,724 -116 -1,821 608
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 29,347 333,430 82,597 103,372 64,530
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 108,058 342,358 162,378 155,248 139,804
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,507 3,952 8,632 14,580 10,944
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5,283 -1,812 1,507 920
Chi phí thuế TNDN 15,790 2,140 8,632 16,087 11,865
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 92,268 340,218 153,747 139,161 127,939
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 19,704 8,672 11,711 18,439 18,536
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 72,563 331,546 142,035 120,721 109,403
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0