|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,805,551
|
4,695,093
|
4,732,361
|
5,202,957
|
4,886,622
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
549,317
|
44,924
|
44,163
|
52,003
|
161,433
|
|
1. Tiền
|
55,317
|
43,424
|
34,163
|
34,003
|
140,240
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
494,000
|
1,500
|
10,000
|
18,000
|
21,193
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
621,410
|
702,480
|
653,189
|
1,137,951
|
961,280
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,731,275
|
1,916,594
|
2,042,704
|
1,942,857
|
1,900,239
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,650,469
|
1,845,129
|
1,939,619
|
1,893,710
|
1,839,298
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
35,404
|
23,936
|
71,444
|
45,740
|
66,552
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
91,057
|
103,099
|
89,623
|
72,892
|
64,258
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-45,656
|
-55,570
|
-57,983
|
-69,485
|
-69,869
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,860,242
|
1,975,132
|
1,940,336
|
2,022,719
|
1,825,398
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,870,108
|
1,987,388
|
1,952,733
|
2,028,969
|
1,829,684
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9,865
|
-12,255
|
-12,397
|
-6,250
|
-4,286
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
43,307
|
55,962
|
51,969
|
47,428
|
38,271
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,235
|
2,375
|
2,968
|
3,006
|
2,638
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
39,592
|
46,305
|
43,747
|
34,012
|
23,377
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,479
|
7,282
|
5,255
|
2,310
|
4,156
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
8,100
|
8,100
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,996,457
|
2,811,386
|
3,018,493
|
2,671,126
|
2,713,691
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,375
|
1,390
|
1,316
|
844
|
1,448
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,375
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
1,390
|
1,316
|
844
|
1,448
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
262,983
|
267,648
|
264,227
|
259,853
|
257,158
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
158,509
|
163,916
|
158,697
|
155,193
|
153,365
|
|
- Nguyên giá
|
504,833
|
514,211
|
515,135
|
517,632
|
521,680
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-346,324
|
-350,295
|
-356,438
|
-362,439
|
-368,315
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
104,474
|
103,732
|
105,530
|
104,661
|
103,794
|
|
- Nguyên giá
|
128,887
|
128,887
|
131,427
|
131,427
|
131,427
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,413
|
-25,155
|
-25,897
|
-26,766
|
-27,633
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
34,986
|
34,779
|
34,521
|
34,263
|
34,005
|
|
- Nguyên giá
|
45,821
|
45,821
|
45,821
|
45,821
|
45,821
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,836
|
-11,042
|
-11,300
|
-11,558
|
-11,816
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,658,718
|
2,471,697
|
2,686,080
|
2,343,718
|
2,387,488
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
911,862
|
1,913,707
|
2,096,096
|
1,777,981
|
1,822,142
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
870,823
|
697,823
|
697,823
|
697,823
|
712,123
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-123,967
|
-139,833
|
-107,839
|
-132,086
|
-146,777
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
29,546
|
31,817
|
30,929
|
31,002
|
32,033
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28,829
|
29,288
|
28,400
|
28,778
|
30,729
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
717
|
2,529
|
2,529
|
2,224
|
1,304
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,802,008
|
7,506,478
|
7,750,853
|
7,874,083
|
7,600,313
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,227,994
|
3,594,681
|
3,569,238
|
3,826,018
|
3,424,308
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,196,504
|
3,563,609
|
3,538,119
|
3,794,340
|
3,391,918
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,450,951
|
1,487,988
|
1,586,989
|
1,537,708
|
1,448,118
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,608,565
|
1,810,230
|
1,794,553
|
1,814,625
|
1,665,486
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23,526
|
40,488
|
45,028
|
61,232
|
131,276
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
36,997
|
24,331
|
27,981
|
37,995
|
38,050
|
|
6. Phải trả người lao động
|
23,252
|
33,620
|
13,401
|
14,493
|
17,033
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,221
|
12,601
|
16,231
|
15,159
|
10,886
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
17,091
|
129,293
|
28,408
|
270,401
|
40,175
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
31,490
|
31,072
|
31,119
|
31,678
|
32,390
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
11
|
0
|
0
|
0
|
1,612
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,122
|
1,126
|
1,148
|
1,931
|
1,168
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
30,196
|
29,797
|
29,797
|
29,598
|
29,498
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,574,014
|
3,911,798
|
4,181,616
|
4,048,066
|
4,176,005
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,574,014
|
3,911,798
|
4,181,616
|
4,048,066
|
4,176,005
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,370,000
|
2,370,000
|
2,370,000
|
2,370,000
|
2,370,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
57,597
|
57,597
|
57,597
|
57,597
|
57,597
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-366,767
|
-366,767
|
-366,767
|
-366,767
|
-366,767
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
417,701
|
417,701
|
417,701
|
418,846
|
418,846
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
983
|
983
|
983
|
983
|
983
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
809,385
|
1,140,931
|
1,398,955
|
1,280,593
|
1,389,996
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24,917
|
21,875
|
22,730
|
40,229
|
37,754
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
285,115
|
291,352
|
303,146
|
286,813
|
305,349
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,802,008
|
7,506,478
|
7,750,853
|
7,874,083
|
7,600,313
|