単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,805,551 4,695,093 4,732,361 5,202,957 4,886,622
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 549,317 44,924 44,163 52,003 161,433
1. Tiền 55,317 43,424 34,163 34,003 140,240
2. Các khoản tương đương tiền 494,000 1,500 10,000 18,000 21,193
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 621,410 702,480 653,189 1,137,951 961,280
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,731,275 1,916,594 2,042,704 1,942,857 1,900,239
1. Phải thu khách hàng 1,650,469 1,845,129 1,939,619 1,893,710 1,839,298
2. Trả trước cho người bán 35,404 23,936 71,444 45,740 66,552
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 91,057 103,099 89,623 72,892 64,258
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -45,656 -55,570 -57,983 -69,485 -69,869
IV. Tổng hàng tồn kho 1,860,242 1,975,132 1,940,336 2,022,719 1,825,398
1. Hàng tồn kho 1,870,108 1,987,388 1,952,733 2,028,969 1,829,684
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,865 -12,255 -12,397 -6,250 -4,286
V. Tài sản ngắn hạn khác 43,307 55,962 51,969 47,428 38,271
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,235 2,375 2,968 3,006 2,638
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 39,592 46,305 43,747 34,012 23,377
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,479 7,282 5,255 2,310 4,156
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 8,100 8,100
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,996,457 2,811,386 3,018,493 2,671,126 2,713,691
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,375 1,390 1,316 844 1,448
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1,375 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 1,390 1,316 844 1,448
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 262,983 267,648 264,227 259,853 257,158
1. Tài sản cố định hữu hình 158,509 163,916 158,697 155,193 153,365
- Nguyên giá 504,833 514,211 515,135 517,632 521,680
- Giá trị hao mòn lũy kế -346,324 -350,295 -356,438 -362,439 -368,315
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 104,474 103,732 105,530 104,661 103,794
- Nguyên giá 128,887 128,887 131,427 131,427 131,427
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,413 -25,155 -25,897 -26,766 -27,633
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 34,986 34,779 34,521 34,263 34,005
- Nguyên giá 45,821 45,821 45,821 45,821 45,821
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,836 -11,042 -11,300 -11,558 -11,816
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,658,718 2,471,697 2,686,080 2,343,718 2,387,488
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 911,862 1,913,707 2,096,096 1,777,981 1,822,142
3. Đầu tư dài hạn khác 870,823 697,823 697,823 697,823 712,123
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -123,967 -139,833 -107,839 -132,086 -146,777
V. Tổng tài sản dài hạn khác 29,546 31,817 30,929 31,002 32,033
1. Chi phí trả trước dài hạn 28,829 29,288 28,400 28,778 30,729
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 717 2,529 2,529 2,224 1,304
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,802,008 7,506,478 7,750,853 7,874,083 7,600,313
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,227,994 3,594,681 3,569,238 3,826,018 3,424,308
I. Nợ ngắn hạn 3,196,504 3,563,609 3,538,119 3,794,340 3,391,918
1. Vay và nợ ngắn 1,450,951 1,487,988 1,586,989 1,537,708 1,448,118
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,608,565 1,810,230 1,794,553 1,814,625 1,665,486
4. Người mua trả tiền trước 23,526 40,488 45,028 61,232 131,276
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36,997 24,331 27,981 37,995 38,050
6. Phải trả người lao động 23,252 33,620 13,401 14,493 17,033
7. Chi phí phải trả 8,221 12,601 16,231 15,159 10,886
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,091 129,293 28,408 270,401 40,175
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 31,490 31,072 31,119 31,678 32,390
1. Phải trả dài hạn người bán 11 0 0 0 1,612
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,122 1,126 1,148 1,931 1,168
4. Vay và nợ dài hạn 30,196 29,797 29,797 29,598 29,498
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,574,014 3,911,798 4,181,616 4,048,066 4,176,005
I. Vốn chủ sở hữu 3,574,014 3,911,798 4,181,616 4,048,066 4,176,005
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,370,000 2,370,000 2,370,000 2,370,000 2,370,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 57,597 57,597 57,597 57,597 57,597
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -366,767 -366,767 -366,767 -366,767 -366,767
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 417,701 417,701 417,701 418,846 418,846
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 983 983 983 983 983
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 809,385 1,140,931 1,398,955 1,280,593 1,389,996
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24,917 21,875 22,730 40,229 37,754
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 285,115 291,352 303,146 286,813 305,349
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,802,008 7,506,478 7,750,853 7,874,083 7,600,313