単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 108,058 342,358 162,378 155,248 139,804
2. Điều chỉnh cho các khoản -42,978 -290,246 -104,998 -1,711 170,030
- Khấu hao TSCĐ 7,002 6,900 6,584 4,423 7,256
- Các khoản dự phòng -11,546 36,657 -35,039 25,687 13,162
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3,438 -5,366 -3,178 -367 -6,815
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -51,811 -348,184 -97,321 -35,469 128,031
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 16,814 19,748 23,956 4,015 28,396
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 65,080 52,113 57,380 153,537 309,834
- Tăng, giảm các khoản phải thu 90,016 -216,508 -173,612 61,132 -180,298
- Tăng, giảm hàng tồn kho -150,818 -125,767 63,109 -77,984 199,238
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 21,228 329,550 -59,365 19,536 -63,485
- Tăng giảm chi phí trả trước 231 -549 854 2,343 -1,839
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -17,779 -17,734 -21,992 -2,880 -28,052
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -33,604 -9,740 -4,558 -7,691 -16,362
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 492,772 -3,041 -2,531 -4,808 -2,475
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 467,125 8,324 -140,715 143,185 216,560
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,913 -782 -826 -2,270 -2,484
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 292 142 0 2 2
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -91,080 -110,400 -43,890 -1,037,645 -48,154
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 233,230 29,330 118,780 529,020 241,153
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -494,000 -14,300
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 50 0 213,863 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 47,626 21,941 14,724 215,521 40,513
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 184,204 -553,769 88,789 -81,508 216,731
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,274,255 1,215,431 1,099,689 1,104,118 1,067,812
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,219,225 -1,178,793 -1,100,461 -1,153,599 -1,157,502
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -252,949 1,302 2,357 -4,723 -240,574
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -197,918 37,941 1,585 -54,204 -330,264
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 453,411 -507,504 -50,341 7,473 103,027
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 99,889 549,317 91,326 44,163 52,003
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -3,982 3,111 3,178 368 6,403
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 549,317 44,924 44,163 52,003 161,433