|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
108,058
|
342,358
|
162,378
|
155,248
|
139,804
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-42,978
|
-290,246
|
-104,998
|
-1,711
|
170,030
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,002
|
6,900
|
6,584
|
4,423
|
7,256
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-11,546
|
36,657
|
-35,039
|
25,687
|
13,162
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-3,438
|
-5,366
|
-3,178
|
-367
|
-6,815
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-51,811
|
-348,184
|
-97,321
|
-35,469
|
128,031
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
16,814
|
19,748
|
23,956
|
4,015
|
28,396
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
65,080
|
52,113
|
57,380
|
153,537
|
309,834
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
90,016
|
-216,508
|
-173,612
|
61,132
|
-180,298
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-150,818
|
-125,767
|
63,109
|
-77,984
|
199,238
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
21,228
|
329,550
|
-59,365
|
19,536
|
-63,485
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
231
|
-549
|
854
|
2,343
|
-1,839
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-17,779
|
-17,734
|
-21,992
|
-2,880
|
-28,052
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-33,604
|
-9,740
|
-4,558
|
-7,691
|
-16,362
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
492,772
|
-3,041
|
-2,531
|
-4,808
|
-2,475
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
467,125
|
8,324
|
-140,715
|
143,185
|
216,560
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,913
|
-782
|
-826
|
-2,270
|
-2,484
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
292
|
142
|
0
|
2
|
2
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-91,080
|
-110,400
|
-43,890
|
-1,037,645
|
-48,154
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
233,230
|
29,330
|
118,780
|
529,020
|
241,153
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-494,000
|
|
|
-14,300
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
50
|
0
|
|
213,863
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
47,626
|
21,941
|
14,724
|
215,521
|
40,513
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
184,204
|
-553,769
|
88,789
|
-81,508
|
216,731
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,274,255
|
1,215,431
|
1,099,689
|
1,104,118
|
1,067,812
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,219,225
|
-1,178,793
|
-1,100,461
|
-1,153,599
|
-1,157,502
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-252,949
|
1,302
|
2,357
|
-4,723
|
-240,574
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-197,918
|
37,941
|
1,585
|
-54,204
|
-330,264
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
453,411
|
-507,504
|
-50,341
|
7,473
|
103,027
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
99,889
|
549,317
|
91,326
|
44,163
|
52,003
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-3,982
|
3,111
|
3,178
|
368
|
6,403
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
549,317
|
44,924
|
44,163
|
52,003
|
161,433
|