単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 68,759 95,569 157,457 108,058 342,358
2. Điều chỉnh cho các khoản -23,005 -28,367 -103,216 -42,978 -290,246
- Khấu hao TSCĐ 8,046 7,355 7,005 7,002 6,900
- Các khoản dự phòng 8,601 -12,350 17,446 -11,546 36,657
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -5,680 3,718 -1,776 -3,438 -5,366
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -48,242 -42,028 -141,726 -51,811 -348,184
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 14,271 14,938 15,834 16,814 19,748
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 45,754 67,202 54,241 65,080 52,113
- Tăng, giảm các khoản phải thu 35,882 -146,671 -42,968 90,016 -216,508
- Tăng, giảm hàng tồn kho -178,461 -4,929 -53,946 -150,818 -125,767
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 78,636 49,778 -207 21,228 329,550
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,762 -146 1,977 231 -549
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -13,931 -14,534 -15,990 -17,779 -17,734
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,613 -9,600 -7,479 -33,604 -9,740
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,024 -3,027 -870 492,772 -3,041
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -45,519 -61,928 -65,241 467,125 8,324
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,028 -1,078 -6,505 -5,913 -782
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,331 73 335 292 142
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -531,670 -321,100 -222,320 -91,080 -110,400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 274,900 100,900 434,580 233,230 29,330
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -494,000 0 -494,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 21,634 0 50 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 19,557 -7,745 250,175 47,626 21,941
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -236,910 -207,317 -37,735 184,204 -553,769
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,042,202 815,466 1,215,253 1,274,255 1,215,431
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,005,342 -782,359 -1,059,955 -1,219,225 -1,178,793
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,790 -76 -220 -252,949 1,302
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 31,070 33,031 155,078 -197,918 37,941
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -251,359 -236,213 52,101 453,411 -507,504
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 540,635 289,066 52,925 99,889 549,317
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -53 71 -4,046 -3,982 3,111
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 289,223 52,925 100,980 549,317 44,924