TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
347,385
|
229,916
|
246,504
|
718,968
|
415,069
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34,789
|
21,922
|
32,407
|
46,272
|
18,152
|
1. Tiền
|
34,789
|
21,922
|
32,407
|
46,272
|
18,152
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
10,170
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
249,769
|
137,878
|
146,620
|
334,811
|
247,684
|
1. Phải thu khách hàng
|
215,627
|
118,327
|
109,509
|
92,241
|
98,191
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,726
|
4,981
|
14,388
|
195,087
|
59,465
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
32,415
|
14,570
|
22,723
|
47,483
|
90,029
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
62,819
|
69,430
|
66,703
|
297,325
|
139,158
|
1. Hàng tồn kho
|
62,819
|
69,430
|
66,703
|
297,325
|
139,158
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8
|
686
|
774
|
30,389
|
10,075
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8
|
686
|
774
|
5,750
|
136
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
24,640
|
9,939
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
18,534
|
15,699
|
12,934
|
18,686
|
8,897
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
10,997
|
9,104
|
7,281
|
6,488
|
4,899
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,997
|
9,104
|
7,281
|
6,488
|
4,899
|
- Nguyên giá
|
25,088
|
23,599
|
23,599
|
23,578
|
23,578
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,091
|
-14,495
|
-16,318
|
-17,090
|
-18,679
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,538
|
6,595
|
5,653
|
12,198
|
3,998
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,538
|
6,595
|
5,653
|
12,198
|
3,998
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
365,919
|
245,616
|
259,438
|
737,653
|
423,966
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
313,980
|
194,203
|
208,002
|
683,922
|
368,102
|
I. Nợ ngắn hạn
|
300,237
|
186,990
|
207,617
|
683,707
|
367,918
|
1. Vay và nợ ngắn
|
70,019
|
22,645
|
25,334
|
3,902
|
53,405
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
191,306
|
136,088
|
140,123
|
266,213
|
284,448
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19,071
|
14,201
|
27,694
|
400,045
|
17,920
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,731
|
415
|
1,157
|
228
|
222
|
6. Phải trả người lao động
|
1,817
|
865
|
1,665
|
4,854
|
4,054
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,659
|
6,328
|
5,932
|
4,015
|
4,336
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
13,743
|
7,213
|
385
|
215
|
184
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
184
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3,854
|
3,935
|
385
|
215
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
9,890
|
3,278
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
51,939
|
51,413
|
51,436
|
53,731
|
55,864
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
51,939
|
51,413
|
51,436
|
53,731
|
55,864
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
100
|
200
|
200
|
461
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,939
|
1,313
|
1,236
|
3,531
|
5,403
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,634
|
6,448
|
5,265
|
4,082
|
2,899
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
365,919
|
245,616
|
259,438
|
737,653
|
423,966
|