単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 347,385 229,916 246,504 718,968 415,069
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,789 21,922 32,407 46,272 18,152
1. Tiền 34,789 21,922 32,407 46,272 18,152
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 10,170 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 249,769 137,878 146,620 334,811 247,684
1. Phải thu khách hàng 215,627 118,327 109,509 92,241 98,191
2. Trả trước cho người bán 1,726 4,981 14,388 195,087 59,465
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 32,415 14,570 22,723 47,483 90,029
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 62,819 69,430 66,703 297,325 139,158
1. Hàng tồn kho 62,819 69,430 66,703 297,325 139,158
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8 686 774 30,389 10,075
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8 686 774 5,750 136
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 24,640 9,939
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18,534 15,699 12,934 18,686 8,897
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,997 9,104 7,281 6,488 4,899
1. Tài sản cố định hữu hình 10,997 9,104 7,281 6,488 4,899
- Nguyên giá 25,088 23,599 23,599 23,578 23,578
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,091 -14,495 -16,318 -17,090 -18,679
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,538 6,595 5,653 12,198 3,998
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,538 6,595 5,653 12,198 3,998
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 365,919 245,616 259,438 737,653 423,966
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 313,980 194,203 208,002 683,922 368,102
I. Nợ ngắn hạn 300,237 186,990 207,617 683,707 367,918
1. Vay và nợ ngắn 70,019 22,645 25,334 3,902 53,405
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 191,306 136,088 140,123 266,213 284,448
4. Người mua trả tiền trước 19,071 14,201 27,694 400,045 17,920
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,731 415 1,157 228 222
6. Phải trả người lao động 1,817 865 1,665 4,854 4,054
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,659 6,328 5,932 4,015 4,336
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,743 7,213 385 215 184
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 184
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,854 3,935 385 215 0
4. Vay và nợ dài hạn 9,890 3,278 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 51,939 51,413 51,436 53,731 55,864
I. Vốn chủ sở hữu 51,939 51,413 51,436 53,731 55,864
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 100 200 200 461
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,939 1,313 1,236 3,531 5,403
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,634 6,448 5,265 4,082 2,899
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 365,919 245,616 259,438 737,653 423,966