|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
112,214
|
115,504
|
114,088
|
106,960
|
104,033
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,724
|
5,405
|
7,459
|
7,026
|
3,887
|
|
1. Tiền
|
8,724
|
5,405
|
7,459
|
2,026
|
3,887
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
5,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26,683
|
26,349
|
29,173
|
29,012
|
49,925
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
26,751
|
26,689
|
29,513
|
31,518
|
33,710
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-67
|
-340
|
-340
|
-2,505
|
-2,505
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
53,130
|
61,125
|
59,771
|
53,819
|
33,449
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
17,485
|
30,961
|
36,175
|
16,465
|
16,759
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
231
|
326
|
409
|
244
|
250
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
13,343
|
12,946
|
12,746
|
24,110
|
24,160
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,049
|
-7,779
|
-7,779
|
-7,720
|
-7,720
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22,612
|
21,826
|
16,954
|
16,754
|
16,436
|
|
1. Hàng tồn kho
|
24,578
|
24,445
|
19,573
|
19,308
|
18,983
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,966
|
-2,619
|
-2,619
|
-2,554
|
-2,546
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,065
|
799
|
731
|
350
|
335
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
266
|
247
|
357
|
108
|
285
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
799
|
551
|
374
|
242
|
50
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
75,955
|
76,583
|
77,960
|
74,098
|
72,660
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
63
|
63
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
63
|
63
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
34,752
|
34,176
|
33,600
|
33,024
|
32,448
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
34,752
|
34,176
|
33,600
|
33,024
|
32,448
|
|
- Nguyên giá
|
49,987
|
49,825
|
49,825
|
49,825
|
49,825
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,235
|
-15,649
|
-16,225
|
-16,801
|
-17,377
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
63
|
63
|
63
|
63
|
63
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63
|
-63
|
-63
|
-63
|
-63
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
33,615
|
33,507
|
30,511
|
30,511
|
30,291
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
30,865
|
30,757
|
27,761
|
27,761
|
27,541
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,750
|
2,750
|
2,750
|
2,750
|
2,750
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,525
|
8,837
|
13,849
|
10,563
|
9,921
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,525
|
8,837
|
13,849
|
10,563
|
9,921
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
188,169
|
192,088
|
192,048
|
181,059
|
176,693
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
33,594
|
44,466
|
39,274
|
31,750
|
35,927
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
29,092
|
41,128
|
35,967
|
29,990
|
33,752
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,746
|
4,873
|
-1,903
|
2,543
|
2,361
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
10,761
|
14,660
|
16,353
|
4,669
|
4,435
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,057
|
1,629
|
1,241
|
619
|
609
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
834
|
1,000
|
1,387
|
1,384
|
480
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6
|
5,072
|
9,972
|
3,006
|
6
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,077
|
5,267
|
3,576
|
551
|
548
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
9,354
|
8,361
|
5,076
|
16,953
|
25,127
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,502
|
3,338
|
3,307
|
1,759
|
2,174
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
46
|
46
|
46
|
46
|
46
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,456
|
3,292
|
3,261
|
1,713
|
2,128
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
154,575
|
147,622
|
152,774
|
149,309
|
140,766
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
154,575
|
147,622
|
152,774
|
149,309
|
140,766
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
102,195
|
102,195
|
102,195
|
102,195
|
102,195
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
669
|
669
|
669
|
669
|
669
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-2,117
|
-2,117
|
-2,117
|
-2,117
|
-2,117
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,199
|
14,199
|
14,199
|
14,199
|
14,199
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23,913
|
19,479
|
22,112
|
18,647
|
11,474
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
258
|
265
|
265
|
265
|
188
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
15,715
|
13,196
|
15,715
|
15,715
|
14,346
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
188,169
|
192,088
|
192,048
|
181,059
|
176,693
|