単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 110,134 112,214 115,504 114,088 106,960
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,785 8,724 5,405 7,459 7,026
1. Tiền 2,785 8,724 5,405 7,459 2,026
2. Các khoản tương đương tiền 16,000 0 0 0 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,103 26,683 26,349 29,173 29,012
1. Đầu tư ngắn hạn 15,171 26,751 26,689 29,513 31,518
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -67 -67 -340 -340 -2,505
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61,086 53,130 61,125 59,771 53,819
1. Phải thu khách hàng 17,595 17,485 30,961 36,175 16,465
2. Trả trước cho người bán 217 231 326 409 244
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,853 13,343 12,946 12,746 24,110
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,049 -8,049 -7,779 -7,779 -7,720
IV. Tổng hàng tồn kho 14,055 22,612 21,826 16,954 16,754
1. Hàng tồn kho 16,021 24,578 24,445 19,573 19,308
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,966 -1,966 -2,619 -2,619 -2,554
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,106 1,065 799 731 350
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 127 266 247 357 108
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 978 799 551 374 242
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 70,784 75,955 76,583 77,960 74,098
I. Các khoản phải thu dài hạn 63 63 63 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 63 63 63 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35,583 34,752 34,176 33,600 33,024
1. Tài sản cố định hữu hình 35,583 34,752 34,176 33,600 33,024
- Nguyên giá 50,232 49,987 49,825 49,825 49,825
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,650 -15,235 -15,649 -16,225 -16,801
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 63 63 63 63 63
- Giá trị hao mòn lũy kế -63 -63 -63 -63 -63
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25,130 33,615 33,507 30,511 30,511
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 22,380 30,865 30,757 27,761 27,761
3. Đầu tư dài hạn khác 2,750 2,750 2,750 2,750 2,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,008 7,525 8,837 13,849 10,563
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,008 7,525 8,837 13,849 10,563
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 180,918 188,169 192,088 192,048 181,059
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 24,587 33,594 44,466 39,274 31,750
I. Nợ ngắn hạn 21,302 29,092 41,128 35,967 29,990
1. Vay và nợ ngắn 1,759 1,746 4,873 -1,903 2,543
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,119 10,761 14,660 16,353 4,669
4. Người mua trả tiền trước 1,229 3,057 1,629 1,241 619
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 337 834 1,000 1,387 1,384
6. Phải trả người lao động 3,006 6 5,072 9,972 3,006
7. Chi phí phải trả 938 3,077 5,267 3,576 551
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,646 9,354 8,361 5,076 16,953
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,285 4,502 3,338 3,307 1,759
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 46 46 46 46 46
4. Vay và nợ dài hạn 3,239 4,456 3,292 3,261 1,713
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 156,330 154,575 147,622 152,774 149,309
I. Vốn chủ sở hữu 156,330 154,575 147,622 152,774 149,309
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 102,195 102,195 102,195 102,195 102,195
2. Thặng dư vốn cổ phần 669 669 669 669 669
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,117 -2,117 -2,117 -2,117 -2,117
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,199 14,199 14,199 14,199 14,199
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,668 23,913 19,479 22,112 18,647
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 269 258 265 265 265
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 15,715 15,715 13,196 15,715 15,715
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 180,918 188,169 192,088 192,048 181,059