|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,042
|
8,624
|
28,731
|
21,293
|
3,675
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
114
|
66
|
20
|
125
|
|
Doanh thu thuần
|
5,042
|
8,509
|
28,665
|
21,273
|
3,550
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,166
|
4,763
|
17,455
|
11,512
|
2,442
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,876
|
3,747
|
11,209
|
9,761
|
1,109
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,154
|
1,897
|
2,059
|
6,230
|
4,843
|
|
Chi phí tài chính
|
-24
|
151
|
451
|
142
|
2,280
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
213
|
109
|
219
|
113
|
111
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,115
|
1,495
|
5,650
|
5,918
|
862
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
347
|
972
|
3,441
|
3,552
|
-414
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,592
|
3,025
|
3,814
|
6,378
|
3,223
|
|
Thu nhập khác
|
5
|
|
191
|
14
|
5
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
|
1
|
37
|
|
Lợi nhuận khác
|
5
|
0
|
191
|
13
|
-33
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
87
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,596
|
3,025
|
4,004
|
6,391
|
3,191
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1
|
539
|
490
|
1,140
|
-131
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1
|
539
|
489
|
1,140
|
-131
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,595
|
2,485
|
3,515
|
5,252
|
3,321
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,595
|
2,485
|
3,515
|
5,252
|
3,321
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|