単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,624 28,731 21,293 3,675 7,728
Các khoản giảm trừ doanh thu 114 66 20 125 0
Doanh thu thuần 8,509 28,665 21,273 3,550 7,728
Giá vốn hàng bán 4,763 17,455 11,512 2,442 3,898
Lợi nhuận gộp 3,747 11,209 9,761 1,109 3,829
Doanh thu hoạt động tài chính 1,897 2,059 6,230 4,843 555
Chi phí tài chính 151 451 142 2,280 105
Trong đó: Chi phí lãi vay 109 219 113 111 101
Chi phí bán hàng 1,495 5,650 5,918 862 1,138
Chi phí quản lý doanh nghiệp 972 3,441 3,552 -414 736
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,025 3,814 6,378 3,223 2,405
Thu nhập khác 191 14 5 0
Chi phí khác 0 1 37 0
Lợi nhuận khác 0 191 13 -33 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 87 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,025 4,004 6,391 3,191 2,405
Chi phí thuế TNDN hiện hành 539 490 1,140 -131 463
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 539 489 1,140 -131 463
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,485 3,515 5,252 3,321 1,942
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,485 3,515 5,252 3,321 1,942
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0