単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,901 17,331 14,805 16,713 14,442
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,530 -5,294 -2,391 -5,396 -985
- Khấu hao TSCĐ 2,868 2,563 2,381 2,362 2,314
- Các khoản dự phòng 40 -1,579 282 -70 2,689
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,377 -7,633 -6,262 -8,442 -6,563
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,939 1,355 1,208 754 575
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12,371 12,038 12,414 11,317 13,457
- Tăng, giảm các khoản phải thu -4,931 9,181 15,304 10,444 974
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,245 -1,860 -542 1,508 -3,279
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -11,336 -1,496 -15,816 -3,246 -3,747
- Tăng giảm chi phí trả trước 659 -91 -268 120 -537
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 1,104 -1,669 -3,690 -9,812 -16,347
- Tiền lãi vay phải trả -1,987 -1,355 -1,208 -754 -575
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,588 -1,166 -1,933 -2,016 -1,075
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 38 61 26 7
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -99 -241 -92 -244 -11
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,561 13,378 4,229 7,344 -11,133
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -681
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 191
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,000 2,000 1,000 3,750 10,750
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 4,795 -910 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,156 2,541 7,792 6,229 5,218
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 12,951 2,631 8,112 9,979 16,159
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 19,942 3,664 0 2,545
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -20,876 -5,991 -2,328 -2,328 -4,873
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7,972 -9,212 -9,121 -11,176 -14,458
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8,906 -11,540 -11,449 -13,503 -16,785
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,484 4,469 892 3,819 -11,760
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,320 9,804 14,074 14,966 18,785
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,804 14,274 14,966 18,785 7,026