|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
5,271
|
2,633
|
1,546
|
4,360
|
7,134
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
487,200
|
1,178,325
|
1,304,924
|
497,213
|
416,460
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
7,905,910
|
9,883,853
|
9,956,408
|
4,891,725
|
6,408,017
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
4,651,450
|
9,883,853
|
9,035,288
|
4,891,725
|
6,408,017
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
3,254,460
|
|
921,120
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
714,205
|
6,039,085
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
714,205
|
6,048,391
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
-9,306
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
116,840
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
16,628,562
|
23,956,552
|
33,092,777
|
46,306,649
|
60,885,389
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
16,849,954
|
24,352,548
|
33,553,388
|
46,802,982
|
61,745,129
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-221,392
|
-395,996
|
-460,611
|
-496,333
|
-859,740
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
3,616,056
|
2,005,084
|
1,560,097
|
1,902,188
|
1,757,528
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
3,651,870
|
2,061,694
|
1,664,741
|
2,082,175
|
1,795,912
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
-104,644
|
0
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-35,814
|
-56,610
|
|
-179,987
|
-38,384
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
989,599
|
450,432
|
997,591
|
1,826,477
|
1,784,216
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
990,479
|
454,206
|
1,006,177
|
1,881,987
|
1,844,487
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-880
|
-3,774
|
-8,586
|
-55,510
|
-60,271
|
|
X. Tài sản cố định
|
87,700
|
81,882
|
75,862
|
65,309
|
238,982
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
37,349
|
30,426
|
28,468
|
23,642
|
27,915
|
|
- Nguyên giá
|
108,655
|
106,377
|
108,382
|
107,534
|
107,891
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71,306
|
-75,951
|
-79,914
|
-83,892
|
-79,976
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
50,351
|
51,456
|
47,394
|
41,667
|
211,067
|
|
- Nguyên giá
|
85,445
|
92,421
|
96,377
|
99,074
|
277,209
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35,094
|
-40,965
|
-48,983
|
-57,407
|
-66,142
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
2,666,537
|
4,639,160
|
2,115,086
|
3,390,435
|
5,521,347
|
|
1. Các khoản phải thu
|
2,223,191
|
3,716,004
|
545,571
|
1,958,713
|
1,372,805
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
565,887
|
971,182
|
1,683,350
|
1,422,608
|
2,106,002
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
62,080
|
139,900
|
76,863
|
70,538
|
2,088,900
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-184,621
|
-187,926
|
-190,698
|
-61,424
|
-46,360
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
32,386,835
|
42,197,921
|
49,221,131
|
59,598,561
|
83,058,158
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
0
|
|
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
11,467,229
|
15,062,889
|
10,911,760
|
11,734,293
|
17,009,221
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
2,402,725
|
8,768,600
|
4,600,000
|
3,870,200
|
6,528,858
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
9,064,504
|
6,294,289
|
6,311,760
|
7,864,093
|
10,480,363
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
4,537,967
|
4,136,332
|
3,001,537
|
10,210,723
|
14,552,400
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
13,371
|
|
164,717
|
255,396
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
5,701,221
|
7,421,333
|
8,016,400
|
8,587,674
|
8,636,750
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
6,060,000
|
10,254
|
17,421,000
|
18,556,000
|
30,842,000
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
636,752
|
974,916
|
1,414,216
|
1,337,966
|
1,886,102
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
427,587
|
717,752
|
1,210,461
|
1,036,166
|
1,507,621
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
209,165
|
257,164
|
203,755
|
301,800
|
378,481
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
3,983,666
|
4,335,080
|
8,456,218
|
9,007,188
|
9,876,289
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
3,049,404
|
3,512,968
|
7,395,373
|
7,958,548
|
7,958,548
|
|
- Vốn điều lệ
|
3,047,076
|
3,510,640
|
7,042,483
|
7,605,658
|
7,605,658
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
2,328
|
2,328
|
2,328
|
2,328
|
2,328
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
350,562
|
350,562
|
350,562
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
405,249
|
454,834
|
430,883
|
480,140
|
608,723
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
529,013
|
367,278
|
629,962
|
568,500
|
1,309,018
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
32,386,835
|
42,197,921
|
49,221,131
|
59,598,561
|
83,058,158
|