単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 3,048,862 2,666,755 6,866,470 4,276,779 5,501,970
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -1,687,807 -1,747,554 -5,753,142 -2,832,444 -3,610,229
Thu nhập lãi thuần 1,361,055 919,201 1,113,328 1,444,335 1,891,741
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 236,508 130,443 120,473 74,791 65,217
Chi phí hoạt động dịch vụ -169,897 -114,355 -79,728 -34,531 -17,564
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 66,612 16,088 40,745 40,260 47,653
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối -4,240 -38,740 -155,522 -43,142 -49,224
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 0 0 15,217 19,401
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 178,441 -78,518 641,668 -49,746 170,772
Thu nhập từ hoạt động khác 349,139 294,918 99,410 80,309 88,302
Chi phí hoạt động khác -1,181 -71,484 -791 -560 -2,237
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 347,958 223,434 98,619 79,749 86,065
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 18,120 102,599 204,139 15,411 47,166
Chi phí hoạt động -435,279 -327,237 -511,632 -153,005 -280,526
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1,532,667 816,827 1,431,345 1,349,079 1,933,048
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -826,849 -361,482 -679,477 -645,306 -828,822
Tổng lợi nhuận trước thuế 705,818 455,345 751,868 703,773 1,104,226
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -138,177 -64,159 -148,273 -142,952 -209,887
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 -25,400
Chi phí thuế TNDN -138,177 -89,559 -148,273 -142,952 -209,887
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 567,641 365,786 603,595 560,821 894,339
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 567,641 365,786 603,595 560,821 894,339
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)