|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
1,011,041
|
1,223,751
|
2,510,680
|
4,026,565
|
1,475,405
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-718,758
|
-794,942
|
-1,698,838
|
-2,593,169
|
-1,017,059
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
292,283
|
428,809
|
811,842
|
1,433,396
|
458,346
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
10,570
|
9,663
|
33,305
|
66,922
|
-1,705
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-23,914
|
-2,923
|
-9,007
|
-12,092
|
-5,472
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
-13,344
|
6,740
|
24,238
|
54,830
|
-7,177
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
195
|
-6,022
|
-15,915
|
1,527
|
-50,751
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
5,096
|
1,309
|
10,776
|
13,645
|
5,756
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-6,128
|
-17,633
|
142,217
|
145,613
|
25,159
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
40,068
|
11,475
|
16,538
|
26,197
|
62,105
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
8
|
|
-1,369
|
-1,369
|
-868
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
40,076
|
11,475
|
15,169
|
24,828
|
61,237
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
8,909
|
1,326
|
18,830
|
41,592
|
5,574
|
|
Chi phí hoạt động
|
-48,277
|
-53,373
|
-117,860
|
-169,010
|
-111,516
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
278,810
|
372,631
|
889,297
|
1,546,421
|
386,628
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-112,289
|
-67,064
|
-291,173
|
-641,834
|
-186,989
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
166,521
|
305,567
|
598,124
|
904,587
|
199,639
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-35,513
|
-65,087
|
-115,700
|
-168,374
|
-41,513
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-35,513
|
-65,087
|
-115,700
|
-168,374
|
-41,513
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
131,008
|
240,480
|
482,424
|
736,213
|
158,126
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
131,008
|
240,480
|
482,424
|
736,213
|
158,126
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|