|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
2,510,680
|
4,026,565
|
1,475,405
|
1,593,694
|
2,051,558
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-1,698,838
|
-2,593,169
|
-1,017,059
|
-1,141,389
|
-1,401,091
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
811,842
|
1,433,396
|
458,346
|
452,305
|
650,467
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
33,305
|
66,922
|
-1,705
|
7,936
|
7,750
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-9,007
|
-12,092
|
-5,472
|
-2,637
|
-3,352
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
24,238
|
54,830
|
-7,177
|
5,299
|
4,398
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
-15,915
|
1,527
|
-50,751
|
-32,144
|
-63,455
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
10,776
|
13,645
|
5,756
|
29,476
|
11,632
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
142,217
|
145,613
|
25,159
|
14,497
|
-5,950
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
16,538
|
26,197
|
62,105
|
17,590
|
29,835
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-1,369
|
-1,369
|
-868
|
-117
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
15,169
|
24,828
|
61,237
|
17,473
|
29,835
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
18,830
|
41,592
|
5,574
|
450
|
568
|
|
Chi phí hoạt động
|
-117,860
|
-169,010
|
-111,516
|
-53,671
|
-82,678
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
889,297
|
1,546,421
|
386,628
|
433,685
|
544,817
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-291,173
|
-641,834
|
-186,989
|
-103,429
|
-175,790
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
598,124
|
904,587
|
199,639
|
330,256
|
369,027
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-115,700
|
-168,374
|
-41,513
|
-63,625
|
-79,435
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-115,700
|
-168,374
|
-41,513
|
-63,625
|
-79,435
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
482,424
|
736,213
|
158,126
|
266,631
|
289,592
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
482,424
|
736,213
|
158,126
|
266,631
|
289,592
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|