単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 1,011,041 1,223,751 2,510,680 4,026,565 1,475,405
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -718,758 -794,942 -1,698,838 -2,593,169 -1,017,059
Thu nhập lãi thuần 292,283 428,809 811,842 1,433,396 458,346
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 10,570 9,663 33,305 66,922 -1,705
Chi phí hoạt động dịch vụ -23,914 -2,923 -9,007 -12,092 -5,472
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ -13,344 6,740 24,238 54,830 -7,177
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 195 -6,022 -15,915 1,527 -50,751
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 5,096 1,309 10,776 13,645 5,756
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -6,128 -17,633 142,217 145,613 25,159
Thu nhập từ hoạt động khác 40,068 11,475 16,538 26,197 62,105
Chi phí hoạt động khác 8 -1,369 -1,369 -868
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 40,076 11,475 15,169 24,828 61,237
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 8,909 1,326 18,830 41,592 5,574
Chi phí hoạt động -48,277 -53,373 -117,860 -169,010 -111,516
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 278,810 372,631 889,297 1,546,421 386,628
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -112,289 -67,064 -291,173 -641,834 -186,989
Tổng lợi nhuận trước thuế 166,521 305,567 598,124 904,587 199,639
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -35,513 -65,087 -115,700 -168,374 -41,513
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -35,513 -65,087 -115,700 -168,374 -41,513
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 131,008 240,480 482,424 736,213 158,126
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 131,008 240,480 482,424 736,213 158,126
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)