I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,315
|
4,156
|
6,712
|
6,921
|
3,859
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13,399
|
14,337
|
13,616
|
-39,963
|
18,076
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,844
|
6,667
|
6,581
|
6,610
|
6,570
|
- Các khoản dự phòng
|
-2,174
|
-1,254
|
-1,187
|
-57,901
|
-192
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
60
|
-408
|
-716
|
117
|
-224
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,219
|
-1,256
|
-1,789
|
-1,249
|
-1,374
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
9,890
|
10,588
|
10,728
|
12,460
|
13,296
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16,714
|
18,493
|
20,328
|
-33,042
|
21,935
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
45,086
|
-57,867
|
-18,093
|
11,910
|
125,238
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-22,053
|
-6,420
|
-12,892
|
59,581
|
-4,077
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-30,694
|
70,423
|
41,944
|
13,249
|
-76,968
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,769
|
4,842
|
2,661
|
-7,398
|
5,043
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9,886
|
-10,559
|
-10,750
|
-12,200
|
-13,488
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,340
|
-1,274
|
0
|
-3,972
|
-1,615
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,084
|
-745
|
-883
|
-705
|
-970
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,486
|
16,892
|
22,315
|
27,423
|
55,099
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,151
|
-547
|
-636
|
-255
|
-920
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
59
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-5,000
|
0
|
0
|
-93
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,000
|
10,000
|
0
|
2,093
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
934
|
333
|
1,113
|
3,320
|
686
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4,783
|
9,846
|
478
|
5,065
|
-224
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
302,810
|
283,427
|
350,670
|
358,113
|
336,509
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-315,820
|
-307,779
|
-362,473
|
-372,488
|
-398,089
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1,871
|
-1,828
|
-1,833
|
-8,813
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-15
|
-30
|
-8,200
|
-103
|
-53
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14,897
|
-26,210
|
-21,837
|
-23,291
|
-61,633
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13,600
|
528
|
956
|
9,197
|
-6,758
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14,979
|
1,396
|
1,924
|
2,896
|
12,097
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
17
|
0
|
16
|
4
|
1
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,396
|
1,924
|
2,896
|
12,097
|
5,340
|