単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,811 39,034 11,993 11,331 15,803
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 10,811 39,034 11,993 11,331 15,803
Giá vốn hàng bán 28,978 40,007 18,503 11,401 9,218
Lợi nhuận gộp -18,167 -973 -6,510 -70 6,585
Doanh thu hoạt động tài chính 1 3 5 52 117
Chi phí tài chính 4,983 5,623 7,066 7,462 6,627
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,983 5,623 7,066 7,462 6,627
Chi phí bán hàng 228 7 7 21 7
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,996 4,998 5,181 4,866 4,567
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -29,373 -11,597 -18,759 -12,367 -4,500
Thu nhập khác 41 12,385 2,411 443 648
Chi phí khác 5,192 510 9,379 462 5,439
Lợi nhuận khác -5,151 11,874 -6,968 -20 -4,791
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -34,524 277 -25,726 -12,386 -9,291
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -34,524 277 -25,726 -12,386 -9,291
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -34,524 277 -25,726 -12,386 -9,291
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)