単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,034 11,993 11,331 15,803 20,989
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 39,034 11,993 11,331 15,803 20,989
Giá vốn hàng bán 40,007 18,503 11,401 9,218 13,522
Lợi nhuận gộp -973 -6,510 -70 6,585 7,467
Doanh thu hoạt động tài chính 3 5 52 117 192
Chi phí tài chính 5,623 7,066 7,462 6,627 5,934
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,623 7,066 7,462 6,627 5,934
Chi phí bán hàng 7 7 21 7 35
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,998 5,181 4,866 4,567 6,798
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -11,597 -18,759 -12,367 -4,500 -5,109
Thu nhập khác 12,385 2,411 443 648 1,020
Chi phí khác 510 9,379 462 5,439 7,134
Lợi nhuận khác 11,874 -6,968 -20 -4,791 -6,115
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 277 -25,726 -12,386 -9,291 -11,224
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 277 -25,726 -12,386 -9,291 -11,224
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 277 -25,726 -12,386 -9,291 -11,224
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)