単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 50,977 41,766 35,405 14,947 11,281
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 504 167 677 4,305 827
1. Tiền 504 167 677 4,305 827
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46,649 39,533 32,703 5,295 8,127
1. Phải thu khách hàng 21,781 14,668 7,960 4,860 4,860
2. Trả trước cho người bán 103 103 2 160 2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 25,338 25,332 25,309 5,704 8,694
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -573 -571 -569 -5,429 -5,429
IV. Tổng hàng tồn kho 1,897 308 178 3,524 569
1. Hàng tồn kho 1,897 308 308 3,685 702
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -130 -161 -134
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,927 1,759 1,847 1,823 1,758
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 1 4 0 7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,822 1,758 1,734 1,718 1,647
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 105 0 109 105 105
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 140,819 125,356 114,804 100,852 90,215
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 133,492 121,410 111,076 95,058 80,779
1. Tài sản cố định hữu hình 132,074 121,305 110,971 94,954 80,677
- Nguyên giá 400,702 398,668 398,126 369,131 344,112
- Giá trị hao mòn lũy kế -268,628 -277,363 -287,155 -274,177 -263,435
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,418 106 104 103 102
- Nguyên giá 1,462 110 110 110 110
- Giá trị hao mòn lũy kế -44 -5 -6 -7 -8
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,328 1,902 1,586 1,277 1,032
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,328 1,902 1,586 1,277 1,032
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 191,796 167,122 150,209 115,799 101,497
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 94,200 94,591 90,427 94,064 91,324
I. Nợ ngắn hạn 80,939 67,713 47,587 71,314 78,063
1. Vay và nợ ngắn 41,504 40,005 16,180 25,955 15,895
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 591 442 83 550 1,306
4. Người mua trả tiền trước 20,206 0 0 14,700 30,050
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,527 2,704 27 3,045 109
6. Phải trả người lao động 728 1,012 481 1,057 726
7. Chi phí phải trả 11,049 18,106 25,514 22,921 26,591
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,333 5,445 5,301 3,060 3,102
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,261 26,877 42,840 22,750 13,260
1. Phải trả dài hạn người bán 12,500 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 26,206 42,258 22,258 12,858
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 97,596 72,532 59,783 21,735 10,173
I. Vốn chủ sở hữu 97,066 72,229 59,787 20,753 9,800
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 146,763 146,763 146,763 146,763 146,763
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -49,697 -74,534 -86,976 -126,010 -136,963
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 530 302 -5 981 373
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 530 302 -5 981 373
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 191,796 167,122 150,209 115,799 101,497