単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,717 15,438 19,312 11,281 12,369
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 663 180 94 827 1,469
1. Tiền 663 180 94 827 1,469
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,658 5,417 8,272 8,127 4,117
1. Phải thu khách hàng 4,860 4,860 4,860 4,860 5,386
2. Trả trước cho người bán 160 159 2 2 17
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,066 5,828 8,839 8,694 6,477
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,429 -5,430 -5,430 -5,429 -7,763
IV. Tổng hàng tồn kho 2,579 8,022 9,149 569 5,040
1. Hàng tồn kho 2,740 8,183 9,309 702 5,174
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -161 -161 -161 -134 -134
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,818 1,819 1,798 1,758 1,743
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21 16 10 7 6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,688 1,688 1,674 1,647 1,604
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 109 115 114 105 133
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 100,403 95,016 94,400 90,215 88,943
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 94,567 87,508 85,197 80,779 78,620
1. Tài sản cố định hữu hình 94,464 87,405 85,095 80,677 78,518
- Nguyên giá 370,978 351,579 350,750 344,112 344,112
- Giá trị hao mòn lũy kế -276,514 -264,174 -265,655 -263,435 -265,594
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 103 103 103 102 102
- Nguyên giá 110 110 110 110 110
- Giá trị hao mòn lũy kế -7 -7 -8 -8 -8
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,214 1,187 1,113 1,032 935
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,214 1,187 1,113 1,032 935
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 111,120 110,455 113,712 101,497 101,312
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 89,657 97,352 103,674 91,324 96,411
I. Nợ ngắn hạn 66,930 84,047 90,391 78,063 92,873
1. Vay và nợ ngắn 19,455 23,315 18,695 15,895 24,095
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 544 1,611 1,267 1,306 1,309
4. Người mua trả tiền trước 18,800 27,300 38,668 30,050 32,050
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 44 1,965 1,965 109 2,837
6. Phải trả người lao động 729 735 751 726 706
7. Chi phí phải trả 24,269 25,814 25,801 26,591 27,665
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,089 3,127 3,139 3,102 3,955
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 22,728 13,305 13,283 13,260 3,538
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 22,258 12,858 12,858 12,858 3,158
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 21,463 13,102 10,038 10,173 4,901
I. Vốn chủ sở hữu 20,516 12,394 9,330 9,800 4,901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 146,763 146,763 146,763 146,763 146,763
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -126,247 -134,369 -137,433 -136,963 -141,862
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 946 708 708 373 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 946 708 708 373 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 111,120 110,455 113,712 101,497 101,312