単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15,438 19,312 11,281 12,369 14,289
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 180 94 827 1,469 1,806
1. Tiền 180 94 827 1,469 1,806
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,417 8,272 8,127 4,117 2,954
1. Phải thu khách hàng 4,860 4,860 4,860 5,386 6,082
2. Trả trước cho người bán 159 2 2 17 17
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,828 8,839 8,694 6,477 6,952
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,430 -5,430 -5,429 -7,763 -10,098
IV. Tổng hàng tồn kho 8,022 9,149 569 5,040 7,840
1. Hàng tồn kho 8,183 9,309 702 5,174 7,925
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -161 -161 -134 -134 -85
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,819 1,798 1,758 1,743 1,689
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16 10 7 6 3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,688 1,674 1,647 1,604 1,556
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 115 114 105 133 130
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 95,016 94,400 90,215 88,943 88,092
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 87,508 85,197 80,779 78,620 76,475
1. Tài sản cố định hữu hình 87,405 85,095 80,677 78,518 76,374
- Nguyên giá 351,579 350,750 344,112 344,112 344,112
- Giá trị hao mòn lũy kế -264,174 -265,655 -263,435 -265,594 -267,738
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 103 103 102 102 102
- Nguyên giá 110 110 110 110 110
- Giá trị hao mòn lũy kế -7 -8 -8 -8 -8
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,187 1,113 1,032 935 835
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,187 1,113 1,032 935 835
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 110,455 113,712 101,497 101,312 102,382
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 97,352 103,674 91,324 96,411 101,834
I. Nợ ngắn hạn 84,047 90,391 78,063 92,873 101,477
1. Vay và nợ ngắn 23,315 18,695 15,895 24,095 29,795
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,611 1,267 1,306 1,309 461
4. Người mua trả tiền trước 27,300 38,668 30,050 32,050 36,050
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,965 1,965 109 2,837 1,453
6. Phải trả người lao động 735 751 726 706 691
7. Chi phí phải trả 25,814 25,801 26,591 27,665 28,858
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,127 3,139 3,102 3,955 3,954
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,305 13,283 13,260 3,538 357
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 12,858 12,858 12,858 3,158 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13,102 10,038 10,173 4,901 548
I. Vốn chủ sở hữu 12,394 9,330 9,800 4,901 548
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 146,763 146,763 146,763 146,763 146,763
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -134,369 -137,433 -136,963 -141,862 -146,215
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 708 708 373 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 708 708 373 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 110,455 113,712 101,497 101,312 102,382