単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 14,950 10,717 15,438 19,312 11,281
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,319 663 180 94 827
1. Tiền 4,319 663 180 94 827
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,282 5,658 5,417 8,272 8,127
1. Phải thu khách hàng 4,860 4,860 4,860 4,860 4,860
2. Trả trước cho người bán 160 160 159 2 2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,691 6,066 5,828 8,839 8,694
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,429 -5,429 -5,430 -5,430 -5,429
IV. Tổng hàng tồn kho 3,525 2,579 8,022 9,149 569
1. Hàng tồn kho 3,686 2,740 8,183 9,309 702
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -161 -161 -161 -161 -134
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,823 1,818 1,819 1,798 1,758
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 21 16 10 7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,718 1,688 1,688 1,674 1,647
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 105 109 115 114 105
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 102,895 100,403 95,016 94,400 90,215
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 95,060 94,567 87,508 85,197 80,779
1. Tài sản cố định hữu hình 94,957 94,464 87,405 85,095 80,677
- Nguyên giá 369,131 370,978 351,579 350,750 344,112
- Giá trị hao mòn lũy kế -274,174 -276,514 -264,174 -265,655 -263,435
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 103 103 103 103 102
- Nguyên giá 110 110 110 110 110
- Giá trị hao mòn lũy kế -7 -7 -7 -8 -8
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,277 1,214 1,187 1,113 1,032
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,277 1,214 1,187 1,113 1,032
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 117,845 111,120 110,455 113,712 101,497
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 93,952 89,657 97,352 103,674 91,324
I. Nợ ngắn hạn 61,202 66,930 84,047 90,391 78,063
1. Vay và nợ ngắn 15,955 19,455 23,315 18,695 15,895
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 550 544 1,611 1,267 1,306
4. Người mua trả tiền trước 14,700 18,800 27,300 38,668 30,050
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,960 44 1,965 1,965 109
6. Phải trả người lao động 1,004 729 735 751 726
7. Chi phí phải trả 22,921 24,269 25,814 25,801 26,591
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,113 3,089 3,127 3,139 3,102
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 32,750 22,728 13,305 13,283 13,260
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 32,258 22,258 12,858 12,858 12,858
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 23,893 21,463 13,102 10,038 10,173
I. Vốn chủ sở hữu 24,104 20,516 12,394 9,330 9,800
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 146,763 146,763 146,763 146,763 146,763
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -122,659 -126,247 -134,369 -137,433 -136,963
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -210 946 708 708 373
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí -210 946 708 708 373
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 117,845 111,120 110,455 113,712 101,497