|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
29,951
|
5,140
|
2,230
|
30,759
|
53,589
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-4,796
|
-473
|
-1,209
|
-5,156
|
-2,461
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2,615
|
-1,134
|
-736
|
-639
|
-827
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1,409
|
-102
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
19,294
|
3,677
|
4,682
|
56,334
|
53,685
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-22,114
|
-3,054
|
-3,802
|
-61,428
|
-60,341
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,310
|
4,053
|
1,164
|
19,869
|
43,645
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-312
|
0
|
-22
|
-33
|
1,951
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
0
|
|
|
-117
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-312
|
0
|
-22
|
-33
|
1,834
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
-44,800
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
|
43,758
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-22,210
|
-3,320
|
-500
|
-19,500
|
-44,450
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-22,210
|
-3,320
|
-500
|
-19,500
|
-45,492
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4,211
|
733
|
642
|
337
|
-13
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,305
|
94
|
827
|
1,469
|
1,806
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
94
|
827
|
1,469
|
1,806
|
1,793
|