|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
13,400
|
10,822
|
7,577
|
29,951
|
5,140
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-2,543
|
-1,976
|
-2,092
|
-4,796
|
-473
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-770
|
-1,110
|
-723
|
-2,615
|
-1,134
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3,686
|
-9
|
0
|
-1,409
|
-102
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7,431
|
3,352
|
11,594
|
19,294
|
3,677
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4,758
|
-7,213
|
-8,843
|
-22,114
|
-3,054
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,074
|
3,866
|
7,513
|
18,310
|
4,053
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-7
|
-216
|
-312
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
-7
|
-216
|
-312
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-4,900
|
-7,500
|
-7,780
|
-22,210
|
-3,320
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,900
|
-7,500
|
-7,780
|
-22,210
|
-3,320
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,174
|
-3,642
|
-483
|
-4,211
|
733
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
146
|
4,305
|
663
|
4,305
|
94
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,319
|
663
|
180
|
94
|
827
|