|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
172
|
15,289
|
714
|
2,242
|
1,861
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
172
|
15,289
|
714
|
2,242
|
1,861
|
|
Giá vốn hàng bán
|
71
|
10,051
|
874
|
2,104
|
1,897
|
|
Lợi nhuận gộp
|
101
|
5,238
|
-160
|
138
|
-37
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
33
|
3
|
115
|
289
|
|
Chi phí tài chính
|
1,460
|
1,577
|
1,074
|
1,194
|
1,501
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,460
|
1,577
|
1,074
|
1,194
|
1,501
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
25
|
1
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,773
|
1,596
|
1,452
|
3,759
|
1,424
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,130
|
2,073
|
-2,683
|
-4,700
|
-2,672
|
|
Thu nhập khác
|
135
|
412
|
124
|
487
|
5,724
|
|
Chi phí khác
|
69
|
2,284
|
25
|
141
|
1,359
|
|
Lợi nhuận khác
|
66
|
-1,873
|
98
|
346
|
4,365
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-3,064
|
200
|
-2,585
|
-4,354
|
1,693
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,064
|
200
|
-2,585
|
-4,354
|
1,693
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,064
|
200
|
-2,585
|
-4,354
|
1,693
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|