単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 172 15,289 714 2,242 1,861
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 172 15,289 714 2,242 1,861
Giá vốn hàng bán 71 10,051 874 2,104 1,897
Lợi nhuận gộp 101 5,238 -160 138 -37
Doanh thu hoạt động tài chính 2 33 3 115 289
Chi phí tài chính 1,460 1,577 1,074 1,194 1,501
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,460 1,577 1,074 1,194 1,501
Chi phí bán hàng 0 25 1
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,773 1,596 1,452 3,759 1,424
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,130 2,073 -2,683 -4,700 -2,672
Thu nhập khác 135 412 124 487 5,724
Chi phí khác 69 2,284 25 141 1,359
Lợi nhuận khác 66 -1,873 98 346 4,365
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,064 200 -2,585 -4,354 1,693
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,064 200 -2,585 -4,354 1,693
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,064 200 -2,585 -4,354 1,693
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0