単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,565 5,660 49 172 15,289
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 15,565 5,660 49 172 15,289
Giá vốn hàng bán 9,083 3,359 42 71 10,051
Lợi nhuận gộp 6,481 2,301 6 101 5,238
Doanh thu hoạt động tài chính 20 82 75 2 33
Chi phí tài chính 1,589 1,435 1,463 1,460 1,577
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,589 1,435 1,463 1,460 1,577
Chi phí bán hàng 6 10 0 25
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,028 1,423 1,819 1,773 1,596
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,878 -485 -3,200 -3,130 2,073
Thu nhập khác 108 296 177 135 412
Chi phí khác 30 48 4,859 69 2,284
Lợi nhuận khác 77 248 -4,682 66 -1,873
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,956 -237 -7,882 -3,064 200
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,956 -237 -7,882 -3,064 200
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,956 -237 -7,882 -3,064 200
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)