単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 49 172 15,289 714 2,242
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 49 172 15,289 714 2,242
Giá vốn hàng bán 42 71 10,051 874 2,104
Lợi nhuận gộp 6 101 5,238 -160 138
Doanh thu hoạt động tài chính 75 2 33 3 115
Chi phí tài chính 1,463 1,460 1,577 1,074 1,194
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,463 1,460 1,577 1,074 1,194
Chi phí bán hàng 0 25 1
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,819 1,773 1,596 1,452 3,759
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,200 -3,130 2,073 -2,683 -4,700
Thu nhập khác 177 135 412 124 487
Chi phí khác 4,859 69 2,284 25 141
Lợi nhuận khác -4,682 66 -1,873 98 346
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,882 -3,064 200 -2,585 -4,354
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,882 -3,064 200 -2,585 -4,354
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,882 -3,064 200 -2,585 -4,354
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0