単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 336,151 229,212 150,090 140,099 119,223
Các khoản giảm trừ doanh thu 133 0
Doanh thu thuần 336,018 229,212 150,090 140,099 119,223
Giá vốn hàng bán 244,959 167,897 120,900 114,266 91,499
Lợi nhuận gộp 91,059 61,314 29,190 25,834 27,725
Doanh thu hoạt động tài chính 2,328 6,090 8,376 9,665 7,928
Chi phí tài chính 3,380 6,166 5,217 1,507 3,253
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,269 3,512 4,502 957 3,025
Chi phí bán hàng 12,993 10,801 8,799 7,635 8,562
Chi phí quản lý doanh nghiệp 35,567 22,473 23,129 7,164 13,569
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 41,447 27,964 421 19,193 10,269
Thu nhập khác 599 3,390 626 879 20
Chi phí khác 738 4,265 310 1,539 54
Lợi nhuận khác -139 -876 315 -660 -34
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 41,308 27,089 736 18,533 10,235
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,329 5,735 370 3,570 1,908
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 8,329 5,735 370 3,570 1,908
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,979 21,354 366 14,963 8,327
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32,979 21,354 366 14,963 8,327
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)