単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 231,836 189,480 166,281 182,925 197,383
Các khoản giảm trừ doanh thu 164 333 0 145 198
Doanh thu thuần 231,672 189,147 166,281 182,780 197,185
Giá vốn hàng bán 209,816 178,179 162,519 182,291 232,936
Lợi nhuận gộp 21,856 10,968 3,761 489 -35,751
Doanh thu hoạt động tài chính 3,176 4,442 579 6,499 357
Chi phí tài chính 96,839 107,223 108,936 91,368 91,857
Trong đó: Chi phí lãi vay 95,066 97,554 101,647 75,998 77,336
Chi phí bán hàng 2,974 2,059 1,851 1,796 1,093
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,802 288,532 39,242 88,073 11,560
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -91,583 -382,405 -145,688 -174,249 -139,904
Thu nhập khác 337 2,813 5,162 110,633 424
Chi phí khác 131,985 93,460 88,835 63,735 25,292
Lợi nhuận khác -131,647 -90,647 -83,673 46,899 -24,868
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -223,230 -473,052 -229,361 -127,350 -164,772
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -223,230 -473,052 -229,361 -127,350 -164,772
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -223,230 -473,052 -229,361 -127,350 -164,772
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)