単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 44,725 55,125 53,434 43,641 47,104
Các khoản giảm trừ doanh thu 52 145 0
Doanh thu thuần 44,725 55,073 53,288 43,641 47,104
Giá vốn hàng bán 62,359 58,547 54,298 44,577 45,900
Lợi nhuận gộp -17,634 -3,474 -1,009 -936 1,204
Doanh thu hoạt động tài chính 146 53 81 1,395 131
Chi phí tài chính 25,138 21,142 26,027 18,043 20,995
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,473 19,607 19,311 18,043 20,646
Chi phí bán hàng 114 239 454 442 431
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,798 2,675 3,053 2,435 2,497
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -45,538 -27,477 -30,462 -20,461 -22,587
Thu nhập khác 202 135 30 11 443
Chi phí khác 199 7,384 14,953 12,933 10,913
Lợi nhuận khác 3 -7,249 -14,924 -12,922 -10,470
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -45,535 -34,726 -45,386 -33,383 -33,057
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -45,535 -34,726 -45,386 -33,383 -33,057
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -45,535 -34,726 -45,386 -33,383 -33,057
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)