単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 78,992,156 100,723,549 90,014,137 103,603,615 135,196,549
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 60,230 39,488 67,494
Doanh thu thuần 78,992,156 100,723,549 89,953,907 103,564,127 135,129,055
Giá vốn hàng bán 65,006,501 79,409,013 73,028,985 85,909,769 118,190,454
Lợi nhuận gộp 13,985,655 21,314,537 16,924,921 17,654,357 16,938,601
Doanh thu hoạt động tài chính 1,186,807 1,568,073 2,272,916 1,736,612 1,583,588
Chi phí tài chính 402,749 671,395 586,713 660,048 386,690
Trong đó: Chi phí lãi vay 304,286 336,861 339,976 318,846 219,807
Chi phí bán hàng 2,132,583 2,440,390 2,543,872 2,415,289 2,490,052
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,479,072 1,074,754 1,474,857 3,197,034 1,324,034
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,173,111 18,723,768 14,619,123 13,156,405 14,362,992
Thu nhập khác 83,103 111,967 33,550 41,607 65,974
Chi phí khác 51,216 33,582 13,131 25,904 69,530
Lợi nhuận khác 31,887 78,385 20,419 15,702 -3,557
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 15,053 27,696 26,728 37,807 41,579
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,204,998 18,802,152 14,639,542 13,172,107 14,359,435
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,304,278 3,709,949 2,812,600 2,561,813 2,796,326
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 48,908 29,934 33,847 20,174 -8,522
Chi phí thuế TNDN 2,353,186 3,739,883 2,846,447 2,581,987 2,787,804
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,851,812 15,062,270 11,793,095 10,590,121 11,571,631
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 178,847 267,824 187,065 191,751 157,291
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,672,965 14,794,446 11,606,031 10,398,370 11,414,340
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)