|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
30,103,972
|
35,711,043
|
43,706,105
|
38,034,487
|
43,294,007
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23,551
|
20,908
|
23,034
|
14,878
|
44,871
|
|
Doanh thu thuần
|
30,080,421
|
35,690,135
|
43,683,071
|
38,019,609
|
43,249,136
|
|
Giá vốn hàng bán
|
25,126,468
|
31,587,801
|
39,890,267
|
33,511,418
|
35,465,901
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,953,953
|
4,102,334
|
3,792,804
|
4,508,191
|
7,783,235
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
401,553
|
396,555
|
428,311
|
384,755
|
355,945
|
|
Chi phí tài chính
|
100,460
|
85,778
|
82,786
|
118,408
|
94,924
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
53,908
|
53,331
|
54,246
|
53,308
|
59,306
|
|
Chi phí bán hàng
|
569,502
|
690,136
|
630,755
|
623,721
|
620,076
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-1,282,797
|
525,973
|
1,763,016
|
396,929
|
-7,926
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,978,744
|
3,209,053
|
1,763,598
|
3,754,224
|
7,442,722
|
|
Thu nhập khác
|
5,133
|
19,605
|
16,961
|
862
|
2,981
|
|
Chi phí khác
|
2,274
|
22,684
|
37,586
|
402
|
2,647
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,858
|
-3,078
|
-20,625
|
460
|
334
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
10,403
|
12,052
|
19,038
|
335
|
10,616
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,981,603
|
3,205,974
|
1,742,973
|
3,754,684
|
7,443,056
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,171,157
|
595,496
|
360,742
|
764,142
|
1,425,659
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,846
|
-2,341
|
-5,199
|
-3,574
|
-4,002
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,173,003
|
593,155
|
355,543
|
760,568
|
1,421,657
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,808,599
|
2,612,820
|
1,387,430
|
2,994,115
|
6,021,399
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
60,994
|
63,701
|
26,345
|
49,512
|
171,463
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,747,605
|
2,549,119
|
1,361,085
|
2,944,603
|
5,849,936
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|