単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,103,972 35,711,043 43,706,105 38,034,487 43,294,007
Các khoản giảm trừ doanh thu 23,551 20,908 23,034 14,878 44,871
Doanh thu thuần 30,080,421 35,690,135 43,683,071 38,019,609 43,249,136
Giá vốn hàng bán 25,126,468 31,587,801 39,890,267 33,511,418 35,465,901
Lợi nhuận gộp 4,953,953 4,102,334 3,792,804 4,508,191 7,783,235
Doanh thu hoạt động tài chính 401,553 396,555 428,311 384,755 355,945
Chi phí tài chính 100,460 85,778 82,786 118,408 94,924
Trong đó: Chi phí lãi vay 53,908 53,331 54,246 53,308 59,306
Chi phí bán hàng 569,502 690,136 630,755 623,721 620,076
Chi phí quản lý doanh nghiệp -1,282,797 525,973 1,763,016 396,929 -7,926
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,978,744 3,209,053 1,763,598 3,754,224 7,442,722
Thu nhập khác 5,133 19,605 16,961 862 2,981
Chi phí khác 2,274 22,684 37,586 402 2,647
Lợi nhuận khác 2,858 -3,078 -20,625 460 334
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10,403 12,052 19,038 335 10,616
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,981,603 3,205,974 1,742,973 3,754,684 7,443,056
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,171,157 595,496 360,742 764,142 1,425,659
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,846 -2,341 -5,199 -3,574 -4,002
Chi phí thuế TNDN 1,173,003 593,155 355,543 760,568 1,421,657
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,808,599 2,612,820 1,387,430 2,994,115 6,021,399
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 60,994 63,701 26,345 49,512 171,463
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,747,605 2,549,119 1,361,085 2,944,603 5,849,936
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0