単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,428,885 5,981,603 3,205,974 1,742,973 3,754,684
2. Điều chỉnh cho các khoản 612,314 -1,228,275 459,511 1,621,674 286,947
- Khấu hao TSCĐ 732,605 730,565 765,506 701,136 555,990
- Các khoản dự phòng 101,493 -1,630,484 15,705 1,339,372 6,743
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -14,201 -21,990 -5,958 -15,889 -2,079
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -262,154 -360,274 -365,322 -457,190 -326,855
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 54,572 53,908 49,580 54,246 53,147
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,041,200 4,753,328 3,665,485 3,364,647 4,041,631
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,491,693 -2,336,630 -2,865,458 -1,590,759 -2,159,650
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,662,552 -292,758 843,329 -2,077,928 1,500,598
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,059,344 3,399,627 3,043,533 845,953 -2,499,984
- Tăng giảm chi phí trả trước -33,043 246,661 -70,030 205,880 -258,526
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,796 -106,438 -8,339 -100,877 -14,995
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -864,411 -664,936 -806,833 -66,555 -1,043,640
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 150 93,186 -8,869 -8,011 539
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -85,528 -129,812 -129,501 256,856 -34,912
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4,148,471 4,962,228 3,663,317 829,208 -468,940
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -494,983 -530,974 -489,688 -820,343 -417,714
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -177,800 -254,400 -3 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,433,963 -7,369,084 -16,164,300 -12,857,312 -10,235,450
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9,179,525 5,786,251 14,406,400 12,139,363 10,950,543
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -10,168 -30,168 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 29,479 -13,479 16,000 20,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 202,969 225,304 535,491 392,605 282,106
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,694,773 -2,166,550 -1,726,267 -1,145,687 599,485
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 10,168 10,168 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 190,257 190,515 494,202 233,921 499,680
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -54,515 -557,250 -178,961 -571,060 -185,138
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -999,214 -4,110,225 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 145,910 -366,735 -673,805 -4,447,364 314,542
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,599,608 2,428,943 1,263,244 -4,763,843 445,087
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,567,999 8,166,655 10,377,146 11,641,062 6,876,453
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -953 1,848 672 -751 367
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,166,655 10,597,446 11,641,062 6,876,468 7,321,907