|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,428,885
|
5,981,603
|
3,205,974
|
1,742,973
|
3,754,684
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
612,314
|
-1,228,275
|
459,511
|
1,621,674
|
286,947
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
732,605
|
730,565
|
765,506
|
701,136
|
555,990
|
|
- Các khoản dự phòng
|
101,493
|
-1,630,484
|
15,705
|
1,339,372
|
6,743
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-14,201
|
-21,990
|
-5,958
|
-15,889
|
-2,079
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-262,154
|
-360,274
|
-365,322
|
-457,190
|
-326,855
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
54,572
|
53,908
|
49,580
|
54,246
|
53,147
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,041,200
|
4,753,328
|
3,665,485
|
3,364,647
|
4,041,631
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2,491,693
|
-2,336,630
|
-2,865,458
|
-1,590,759
|
-2,159,650
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,662,552
|
-292,758
|
843,329
|
-2,077,928
|
1,500,598
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3,059,344
|
3,399,627
|
3,043,533
|
845,953
|
-2,499,984
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-33,043
|
246,661
|
-70,030
|
205,880
|
-258,526
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,796
|
-106,438
|
-8,339
|
-100,877
|
-14,995
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-864,411
|
-664,936
|
-806,833
|
-66,555
|
-1,043,640
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
150
|
93,186
|
-8,869
|
-8,011
|
539
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-85,528
|
-129,812
|
-129,501
|
256,856
|
-34,912
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,148,471
|
4,962,228
|
3,663,317
|
829,208
|
-468,940
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-494,983
|
-530,974
|
-489,688
|
-820,343
|
-417,714
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-177,800
|
-254,400
|
-3
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10,433,963
|
-7,369,084
|
-16,164,300
|
-12,857,312
|
-10,235,450
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
9,179,525
|
5,786,251
|
14,406,400
|
12,139,363
|
10,950,543
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-10,168
|
-30,168
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
29,479
|
-13,479
|
16,000
|
|
20,000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
202,969
|
225,304
|
535,491
|
392,605
|
282,106
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,694,773
|
-2,166,550
|
-1,726,267
|
-1,145,687
|
599,485
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
10,168
|
|
10,168
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
190,257
|
190,515
|
494,202
|
233,921
|
499,680
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-54,515
|
-557,250
|
-178,961
|
-571,060
|
-185,138
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-999,214
|
-4,110,225
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
145,910
|
-366,735
|
-673,805
|
-4,447,364
|
314,542
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,599,608
|
2,428,943
|
1,263,244
|
-4,763,843
|
445,087
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,567,999
|
8,166,655
|
10,377,146
|
11,641,062
|
6,876,453
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-953
|
1,848
|
672
|
-751
|
367
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,166,655
|
10,597,446
|
11,641,062
|
6,876,468
|
7,321,907
|