単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 64,857,286 70,160,798 69,861,417 69,205,781 78,914,646
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,377,146 11,641,062 6,876,468 7,321,907 11,055,638
1. Tiền 2,211,371 2,261,359 913,368 1,892,807 3,248,739
2. Các khoản tương đương tiền 8,165,775 9,379,703 5,963,100 5,429,100 7,806,899
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,730,803 32,506,103 32,890,551 32,854,568 34,401,168
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,777,699 22,912,149 24,841,172 25,127,893 27,567,423
1. Phải thu khách hàng 15,170,198 18,488,424 20,693,309 19,266,881 18,884,282
2. Trả trước cho người bán 205,787 204,420 125,901 116,011 393,255
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,543,604 5,369,190 6,354,202 8,079,015 10,125,004
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,141,890 -1,149,884 -2,332,240 -2,334,013 -1,835,118
IV. Tổng hàng tồn kho 3,225,559 2,382,548 4,363,944 3,047,823 5,134,985
1. Hàng tồn kho 3,357,743 2,514,732 4,552,697 3,237,941 5,661,271
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -132,184 -132,184 -188,753 -190,118 -526,286
V. Tài sản ngắn hạn khác 746,081 718,936 889,282 853,589 755,432
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 71,260 51,107 100,973 126,917 157,566
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 634,838 639,885 678,452 623,947 499,474
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 39,983 27,945 109,857 102,726 98,392
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23,776,853 23,703,815 23,670,095 23,717,643 23,939,314
I. Các khoản phải thu dài hạn 705,386 968,064 1,138,242 1,380,428 161,077
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 705,386 968,064 1,138,242 1,380,428 161,077
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17,089,849 16,435,189 15,950,791 15,461,027 14,970,124
1. Tài sản cố định hữu hình 16,733,437 16,081,178 15,574,140 15,089,209 14,603,759
- Nguyên giá 65,095,275 65,150,495 65,102,396 65,184,239 65,217,071
- Giá trị hao mòn lũy kế -48,361,838 -49,069,317 -49,528,256 -50,095,030 -50,613,312
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 356,412 354,011 376,651 371,818 366,365
- Nguyên giá 652,329 654,825 681,620 682,470 682,860
- Giá trị hao mòn lũy kế -295,917 -300,814 -304,969 -310,652 -316,495
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 29,692 29,353 29,014 28,675 28,336
- Nguyên giá 38,867 38,867 38,867 38,867 38,867
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,175 -9,514 -9,853 -10,192 -10,531
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 374,942 386,994 406,032 412,771 389,858
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 364,942 376,994 396,032 395,771 372,858
3. Đầu tư dài hạn khác 35,000 35,000 35,000 35,000 35,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -25,000 -25,000 -25,000 -25,000 -25,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,422,189 3,522,072 3,269,123 3,513,432 2,897,706
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,386,521 3,484,064 3,236,168 3,475,375 2,865,530
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 35,667 38,009 32,955 38,056 32,176
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 88,634,139 93,864,613 93,531,512 92,923,423 102,853,960
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 19,860,792 27,487,308 25,878,123 22,333,646 32,568,229
I. Nợ ngắn hạn 14,439,814 22,059,821 20,537,033 16,967,709 27,504,885
1. Vay và nợ ngắn 1,079,948 1,397,491 1,439,827 1,740,923 1,781,437
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,451,865 10,383,020 11,904,501 7,008,351 9,794,838
4. Người mua trả tiền trước 176,527 251,629 412,018 424,088 637,258
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,212,075 1,168,256 1,006,497 881,116 1,591,677
6. Phải trả người lao động 452,447 597,819 476,585 604,023 1,056,074
7. Chi phí phải trả 2,982,298 3,260,273 4,221,919 5,271,283 5,317,270
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 344,120 4,263,443 333,114 345,425 6,400,072
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 386 24,856
II. Nợ dài hạn 5,420,978 5,427,488 5,341,090 5,365,937 5,063,344
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 120,425 124,741 109,883 115,091 104,744
4. Vay và nợ dài hạn 1,913,641 1,911,339 1,531,863 1,542,530 1,148,324
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 293,781 293,781 283,528 283,528 283,528
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,040,377 3,047,617 3,161,711 3,170,950 3,273,125
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 68,773,347 66,377,305 67,653,389 70,589,778 70,285,731
I. Vốn chủ sở hữu 68,773,347 66,377,305 67,653,389 70,589,778 70,285,731
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 23,426,729 24,129,498 24,129,498 24,129,498 24,129,498
2. Thặng dư vốn cổ phần 247 247 247 247 247
3. Vốn khác của chủ sở hữu 300,272 300,272 300,272 300,272 300,272
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 196 173 247 346 370
7. Quỹ đầu tư phát triển 30,083,373 29,380,604 29,380,604 29,380,604 32,803,632
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,611,781 11,154,431 12,484,110 15,384,732 11,531,711
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 734,241 736,313 717,543 674,599 899,264
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,350,750 1,412,079 1,358,410 1,394,079 1,520,002
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 88,634,139 93,864,613 93,531,512 92,923,423 102,853,960