単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 56,834 63,821 76,622 85,166 91,002
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,684 47,223 64,973 74,602 34,014
1. Tiền 15,684 18,223 16,863 57,602 17,014
2. Các khoản tương đương tiền 13,000 29,000 48,110 17,000 17,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,000 7,000 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,583 7,007 8,896 7,894 9,468
1. Phải thu khách hàng 6,185 4,626 6,513 5,628 9,077
2. Trả trước cho người bán 21 121 134 100 100
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,378 2,261 2,249 2,166 290
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,387 2,387 2,387 2,313 2,313
1. Hàng tồn kho 2,387 2,387 2,387 2,313 2,313
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 179 203 366 357 45,207
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 179 203 366 357 207
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 45,000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 204,309 199,894 195,763 191,806 189,697
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 2,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 2,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 26,792 23,940 21,170 18,403 15,637
1. Tài sản cố định hữu hình 26,702 23,860 21,099 18,342 15,586
- Nguyên giá 153,457 153,457 153,457 153,457 153,457
- Giá trị hao mòn lũy kế -126,755 -129,597 -132,358 -135,115 -137,871
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 90 81 71 61 52
- Nguyên giá 1,225 1,225 1,225 1,225 1,225
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,134 -1,144 -1,154 -1,163 -1,173
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 67,261 66,561 65,942 65,457 65,003
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 70,000 70,000 70,000 70,000 70,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,739 -3,439 -4,058 -4,543 -4,997
V. Tổng tài sản dài hạn khác 110,256 109,392 108,503 107,798 106,909
1. Chi phí trả trước dài hạn 110,256 109,392 108,503 107,798 106,909
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 261,142 263,715 272,385 276,972 280,700
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 18,042 16,477 21,646 21,981 25,169
I. Nợ ngắn hạn 17,387 15,822 20,991 21,105 24,294
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,254 2,355 3,418 2,748 4,779
4. Người mua trả tiền trước 80 101 72 86 78
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,020 1,045 1,213 1,337 1,453
6. Phải trả người lao động 3,770 4,038 4,226 8,173 3,640
7. Chi phí phải trả 7,000 6,331 10,939 7,323 10,921
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 606 541 672 1,015 1,962
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 655 655 655 876 876
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 655 655 655 876 876
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 243,101 247,238 250,739 254,991 255,530
I. Vốn chủ sở hữu 243,101 247,238 250,739 254,991 255,530
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 121,200 121,200 121,200 121,200 133,320
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -10
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 107,078 107,078 107,078 107,078 107,179
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,822 18,960 22,461 26,713 15,041
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,658 1,411 451 423 1,460
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 261,142 263,715 272,385 276,972 280,700