単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 63,821 76,622 85,166 91,002 169,268
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47,223 64,973 74,602 34,014 44,177
1. Tiền 18,223 16,863 57,602 17,014 21,120
2. Các khoản tương đương tiền 29,000 48,110 17,000 17,000 23,057
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,000 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,007 8,896 7,894 9,468 117,511
1. Phải thu khách hàng 4,626 6,513 5,628 9,077 5,452
2. Trả trước cho người bán 121 134 100 100 30,630
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,261 2,249 2,166 290 81,430
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,387 2,387 2,313 2,313 1,583
1. Hàng tồn kho 2,387 2,387 2,313 2,313 1,583
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 203 366 357 45,207 5,997
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 203 366 357 207 889
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 5,108
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 45,000 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 199,894 195,763 191,806 189,697 222,442
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 2,000 2,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 2,000 2,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,940 21,170 18,403 15,637 35,326
1. Tài sản cố định hữu hình 23,860 21,099 18,342 15,586 35,022
- Nguyên giá 153,457 153,457 153,457 153,457 175,700
- Giá trị hao mòn lũy kế -129,597 -132,358 -135,115 -137,871 -140,679
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 81 71 61 52 304
- Nguyên giá 1,225 1,225 1,225 1,225 1,491
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,144 -1,154 -1,163 -1,173 -1,187
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 66,561 65,942 65,457 65,003 64,568
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 70,000 70,000 70,000 70,000 70,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,439 -4,058 -4,543 -4,997 -5,432
V. Tổng tài sản dài hạn khác 109,392 108,503 107,798 106,909 108,263
1. Chi phí trả trước dài hạn 109,392 108,503 107,798 106,909 108,263
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 263,715 272,385 276,972 280,700 391,710
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16,477 21,646 21,981 25,169 24,165
I. Nợ ngắn hạn 15,822 20,991 21,105 24,294 23,290
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,355 3,418 2,748 4,779 4,614
4. Người mua trả tiền trước 101 72 86 78 78
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,045 1,213 1,337 1,453 1,115
6. Phải trả người lao động 4,038 4,226 8,173 3,640 1,114
7. Chi phí phải trả 6,331 10,939 7,323 10,921 13,570
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 541 672 1,015 1,962 1,370
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 655 655 876 876 876
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 655 655 876 876 876
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 247,238 250,739 254,991 255,530 367,544
I. Vốn chủ sở hữu 247,238 250,739 254,991 255,530 367,544
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 121,200 121,200 121,200 133,320 254,520
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -10 -111
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 107,078 107,078 107,078 107,179 107,179
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,960 22,461 26,713 15,041 5,957
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,411 451 423 1,460 1,428
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 263,715 272,385 276,972 280,700 391,710