単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36,602 38,367 39,957 41,048 39,995
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 36,602 38,367 39,957 41,048 39,995
Giá vốn hàng bán 22,770 20,941 22,167 21,556 21,122
Lợi nhuận gộp 13,832 17,427 17,790 19,493 18,873
Doanh thu hoạt động tài chính 313 378 452 550 121
Chi phí tài chính 333 700 619 511 454
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 9,005 11,053 11,989 13,087 14,127
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,713 1,428 1,649 1,623 1,652
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,095 4,624 3,986 4,822 2,761
Thu nhập khác 0 3
Chi phí khác 5 11 0
Lợi nhuận khác -5 -11 0 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,090 4,613 3,986 4,822 2,764
Chi phí thuế TNDN hiện hành 387 475 485 570 449
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 387 475 485 570 449
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,702 4,138 3,501 4,252 2,315
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,702 4,138 3,501 4,252 2,315
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)