|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36,602
|
38,367
|
39,957
|
41,048
|
39,995
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
36,602
|
38,367
|
39,957
|
41,048
|
39,995
|
|
Giá vốn hàng bán
|
22,770
|
20,941
|
22,167
|
21,556
|
21,122
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,832
|
17,427
|
17,790
|
19,493
|
18,873
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
313
|
378
|
452
|
550
|
121
|
|
Chi phí tài chính
|
333
|
700
|
619
|
511
|
454
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,005
|
11,053
|
11,989
|
13,087
|
14,127
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,713
|
1,428
|
1,649
|
1,623
|
1,652
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,095
|
4,624
|
3,986
|
4,822
|
2,761
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
0
|
|
3
|
|
Chi phí khác
|
5
|
11
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5
|
-11
|
0
|
|
3
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,090
|
4,613
|
3,986
|
4,822
|
2,764
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
387
|
475
|
485
|
570
|
449
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
387
|
475
|
485
|
570
|
449
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,702
|
4,138
|
3,501
|
4,252
|
2,315
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,702
|
4,138
|
3,501
|
4,252
|
2,315
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|