単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 162,658 168,328 172,274 159,343 155,975
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 162,658 168,328 172,274 159,343 155,975
Giá vốn hàng bán 108,237 107,260 102,671 94,284 87,432
Lợi nhuận gộp 54,421 61,068 69,603 65,059 68,542
Doanh thu hoạt động tài chính 620 1,288 2,244 1,295 1,693
Chi phí tài chính 162 0 512 1,946 2,163
Trong đó: Chi phí lãi vay 162 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 25,066 38,940 45,933 40,238 45,134
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,835 5,234 6,748 6,343 6,413
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,978 18,182 18,654 17,828 16,526
Thu nhập khác 128 6,833 159 266 0
Chi phí khác 0 6,535 220 2 16
Lợi nhuận khác 128 298 -61 264 -16
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,106 18,481 18,593 18,092 16,510
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,632 1,832 1,962 1,853 1,917
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,632 1,832 1,962 1,853 1,917
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,475 16,648 16,631 16,239 14,593
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,475 16,648 16,631 16,239 14,593
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)