I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25,229
|
58,032
|
69,413
|
38,230
|
73,879
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
55,507
|
49,945
|
51,328
|
40,570
|
42,330
|
- Khấu hao TSCĐ
|
36,041
|
36,170
|
35,949
|
35,901
|
38,150
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
-1
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-703
|
-296
|
4,758
|
-3,666
|
-1,697
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
20,168
|
14,071
|
10,621
|
8,336
|
5,877
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
80,735
|
107,977
|
120,741
|
78,800
|
116,209
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-18,066
|
-61,421
|
84,293
|
-13,287
|
-53,036
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
693
|
-3,941
|
-3,269
|
-473
|
2,417
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
320
|
-13,610
|
5,771
|
9,287
|
2,895
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-20,543
|
-14,162
|
-10,612
|
-8,302
|
-5,709
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-656
|
-1,261
|
-3,229
|
-1,676
|
-1,831
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-121
|
-90
|
-7
|
-1,011
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42,483
|
13,459
|
193,606
|
64,341
|
59,934
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,026
|
-34,764
|
-97,217
|
-96,147
|
-64,471
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
62
|
0
|
|
|
112
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-1,930
|
-389
|
-50,000
|
-20,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
26,000
|
0
|
|
5,000
|
65,000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
544
|
296
|
235
|
2,488
|
2,658
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
25,581
|
-36,398
|
-97,371
|
-138,659
|
-16,701
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
37,089
|
78,497
|
67,562
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-29,526
|
540
|
-54,812
|
-38,872
|
-51,672
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-9,985
|
-28,561
|
-57,111
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-29,526
|
540
|
-27,708
|
11,064
|
-41,221
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
38,538
|
-22,399
|
68,527
|
-63,253
|
2,011
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
19,955
|
29,493
|
10,094
|
78,621
|
15,369
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
1
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
29,493
|
8,194
|
78,621
|
15,369
|
17,381
|