|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
145,777
|
167,624
|
127,570
|
131,749
|
127,280
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,194
|
78,621
|
15,369
|
17,381
|
17,886
|
|
1. Tiền
|
8,194
|
76,628
|
13,284
|
15,253
|
17,886
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
1,994
|
2,085
|
2,128
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,830
|
2,319
|
47,430
|
2,565
|
51,036
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
133,092
|
86,011
|
62,386
|
111,202
|
57,753
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
58,361
|
32,295
|
55,161
|
109,783
|
56,953
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
74,242
|
53,118
|
5,263
|
667
|
359
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
488
|
598
|
1,962
|
752
|
442
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
464
|
464
|
464
|
464
|
464
|
|
1. Hàng tồn kho
|
464
|
464
|
464
|
464
|
464
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
198
|
210
|
1,921
|
138
|
141
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
198
|
210
|
210
|
138
|
141
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
1,710
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
496,119
|
511,368
|
602,415
|
631,535
|
621,649
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
448,889
|
408,904
|
373,709
|
623,282
|
577,374
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
448,889
|
408,904
|
373,709
|
623,282
|
577,374
|
|
- Nguyên giá
|
805,086
|
797,091
|
797,679
|
1,085,109
|
1,087,874
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-356,197
|
-388,187
|
-423,970
|
-461,827
|
-510,500
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
229
|
229
|
229
|
229
|
229
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-229
|
-229
|
-229
|
-229
|
-229
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
34,360
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
34,360
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,966
|
19,172
|
9,885
|
7,062
|
8,630
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,966
|
19,172
|
9,885
|
7,062
|
8,630
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
641,896
|
678,992
|
729,985
|
763,284
|
748,929
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
206,047
|
190,331
|
233,649
|
254,460
|
183,154
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
68,265
|
54,332
|
70,825
|
87,740
|
31,794
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
54,812
|
38,872
|
51,672
|
63,666
|
15,360
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
3,110
|
3,349
|
7,274
|
8,536
|
6,177
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,713
|
4,762
|
4,111
|
9,003
|
6,437
|
|
6. Phải trả người lao động
|
772
|
581
|
825
|
1,837
|
1,617
|
|
7. Chi phí phải trả
|
352
|
241
|
275
|
260
|
200
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
741
|
1,127
|
1,301
|
107
|
369
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
137,782
|
135,999
|
162,824
|
166,720
|
151,360
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
137,782
|
135,999
|
162,824
|
166,720
|
151,360
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
435,849
|
488,662
|
496,336
|
508,824
|
565,775
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
435,849
|
488,662
|
496,336
|
508,824
|
565,775
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
285,620
|
285,620
|
285,620
|
285,620
|
285,620
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
95,207
|
95,207
|
174,480
|
153,592
|
153,592
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
55,023
|
107,835
|
36,237
|
69,611
|
126,562
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,765
|
5,401
|
5,368
|
4,332
|
1,635
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
641,896
|
678,992
|
729,985
|
763,284
|
748,929
|