単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 267,716 202,426 202,503 186,976 322,196
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,786 1,927 95,457 50,824 97,923
1. Tiền 33,786 1,927 95,457 50,824 97,923
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,000 6,000 6,000 32,000 60,458
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 179,595 134,097 62,935 59,217 115,393
1. Phải thu khách hàng 167,597 122,161 58,194 54,652 111,629
2. Trả trước cho người bán 2,650 2,450 2,353 2,040 1,276
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,348 9,486 4,712 4,849 4,813
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -2,324 -2,324 -2,324
IV. Tổng hàng tồn kho 26,099 33,640 26,379 31,203 34,428
1. Hàng tồn kho 26,099 33,640 26,379 31,203 34,428
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,236 26,763 11,732 13,733 13,995
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,325 1,716 1,449 1,590 1,496
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,911 25,047 10,283 12,143 12,499
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 395,237 530,437 607,382 657,526 645,268
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 391,187 343,089 294,991 270,942 209,423
1. Tài sản cố định hữu hình 391,187 343,089 294,991 270,942 209,423
- Nguyên giá 798,611 798,611 798,611 798,611 617,924
- Giá trị hao mòn lũy kế -407,425 -455,523 -503,621 -527,670 -408,501
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 662,953 732,863 809,885 844,503 967,464
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 241,229 335,773 376,751 387,655 354,989
I. Nợ ngắn hạn 138,881 187,072 149,213 137,035 147,466
1. Vay và nợ ngắn 21,547 21,547 21,547 38,029 32,868
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 72,400 77,264 83,473 74,488 58,013
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,211 4,803 13,748 5,706 44,819
6. Phải trả người lao động 367 175 425 202 201
7. Chi phí phải trả 11,119 16,256 3,709 8,530 7,945
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,919 49,025 23,807 7,575 116
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,988 14,974 0 0 0
II. Nợ dài hạn 102,348 148,701 227,538 250,620 207,523
1. Phải trả dài hạn người bán 0 57,126 53,842 76,925 48,374
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 102,348 91,574 173,696 173,696 159,150
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 421,724 397,089 433,134 456,848 612,476
I. Vốn chủ sở hữu 421,724 397,089 433,134 456,848 612,476
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350,000 350,000 350,000 350,000 350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 71,724 47,089 83,134 106,848 262,476
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,330 3,030 2,505 2,505 3,505
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 662,953 732,863 809,885 844,503 967,464