|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
202,426
|
202,503
|
186,976
|
322,196
|
240,951
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,927
|
95,457
|
50,824
|
97,923
|
61,532
|
|
1. Tiền
|
1,927
|
95,457
|
50,824
|
97,923
|
61,532
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,000
|
6,000
|
32,000
|
60,458
|
33,761
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
134,097
|
62,935
|
59,217
|
115,393
|
101,935
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
122,161
|
58,194
|
54,652
|
111,629
|
97,245
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,450
|
2,353
|
2,040
|
1,276
|
2,103
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
9,486
|
4,712
|
4,849
|
4,813
|
4,912
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-2,324
|
-2,324
|
-2,324
|
-2,324
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
33,640
|
26,379
|
31,203
|
34,428
|
27,167
|
|
1. Hàng tồn kho
|
33,640
|
26,379
|
31,203
|
34,428
|
27,167
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26,763
|
11,732
|
13,733
|
13,995
|
16,556
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,716
|
1,449
|
1,590
|
1,496
|
1,498
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
25,047
|
10,283
|
12,143
|
12,499
|
15,058
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
530,437
|
607,382
|
657,526
|
645,268
|
865,297
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
343,089
|
294,991
|
270,942
|
209,423
|
191,767
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
343,089
|
294,991
|
270,942
|
209,423
|
191,767
|
|
- Nguyên giá
|
798,611
|
798,611
|
798,611
|
617,924
|
617,924
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-455,523
|
-503,621
|
-527,670
|
-408,501
|
-426,157
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16,509
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16,509
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
732,863
|
809,885
|
844,503
|
967,464
|
1,106,248
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
335,773
|
376,751
|
387,655
|
354,989
|
473,457
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
187,072
|
149,213
|
137,035
|
147,466
|
114,619
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
21,547
|
21,547
|
38,029
|
32,868
|
10,158
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
77,264
|
83,473
|
74,488
|
58,013
|
46,680
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,803
|
13,748
|
5,706
|
44,819
|
44,914
|
|
6. Phải trả người lao động
|
175
|
425
|
202
|
201
|
186
|
|
7. Chi phí phải trả
|
16,256
|
3,709
|
8,530
|
7,945
|
9,060
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
49,025
|
23,807
|
7,575
|
116
|
116
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
14,974
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
148,701
|
227,538
|
250,620
|
207,523
|
358,837
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
57,126
|
53,842
|
76,925
|
48,374
|
54,379
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
91,574
|
173,696
|
173,696
|
159,150
|
304,458
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
397,089
|
433,134
|
456,848
|
612,476
|
632,791
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
397,089
|
433,134
|
456,848
|
612,476
|
632,791
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
47,089
|
83,134
|
106,848
|
262,476
|
282,791
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,030
|
2,505
|
2,505
|
3,505
|
3,505
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
732,863
|
809,885
|
844,503
|
967,464
|
1,106,248
|