|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
201,820
|
160,098
|
207,534
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
201,820
|
160,098
|
207,534
|
|
Giá vốn hàng bán
|
174,513
|
126,929
|
177,790
|
|
Lợi nhuận gộp
|
27,307
|
33,168
|
29,744
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
717
|
1,314
|
784
|
|
Chi phí tài chính
|
3,132
|
2,392
|
2,472
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,601
|
2,256
|
2,266
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,680
|
2,432
|
2,497
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,212
|
29,657
|
25,558
|
|
Thu nhập khác
|
5,362
|
0
|
187,817
|
|
Chi phí khác
|
2,302
|
15
|
17,646
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,060
|
-15
|
170,171
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
22,272
|
29,642
|
195,729
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,301
|
5,928
|
39,101
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,301
|
5,928
|
39,101
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,972
|
23,714
|
156,628
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
17,972
|
23,714
|
156,628
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|