単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 814,095 743,602
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 814,095 743,602
Giá vốn hàng bán 730,908 651,333
Lợi nhuận gộp 83,187 92,269
Doanh thu hoạt động tài chính 12,685 6,551
Chi phí tài chính 17,927 11,955
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,512 10,439
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,614 12,266
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 69,331 74,598
Thu nhập khác 4,752 3,092
Chi phí khác 3,261 9,226
Lợi nhuận khác 1,490 -6,134
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 70,821 68,464
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,166 14,054
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 14,166 14,054
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 56,655 54,410
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 56,655 54,410
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0