|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
814,095
|
743,602
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
814,095
|
743,602
|
|
Giá vốn hàng bán
|
730,908
|
651,333
|
|
Lợi nhuận gộp
|
83,187
|
92,269
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,685
|
6,551
|
|
Chi phí tài chính
|
17,927
|
11,955
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,512
|
10,439
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,614
|
12,266
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
69,331
|
74,598
|
|
Thu nhập khác
|
4,752
|
3,092
|
|
Chi phí khác
|
3,261
|
9,226
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,490
|
-6,134
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
70,821
|
68,464
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,166
|
14,054
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,166
|
14,054
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
56,655
|
54,410
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
56,655
|
54,410
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
0
|
0
|