単位: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 267,716 202,503
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,786 95,457
1. Tiền 33,786 95,457
2. Các khoản tương đương tiền 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,000 6,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 179,595 62,935
1. Phải thu khách hàng 167,597 58,194
2. Trả trước cho người bán 2,650 2,353
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,348 4,712
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -2,324
IV. Tổng hàng tồn kho 26,099 26,379
1. Hàng tồn kho 26,099 26,379
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,236 11,732
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,325 1,449
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,911 10,283
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 395,237 607,382
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 391,187 294,991
1. Tài sản cố định hữu hình 391,187 294,991
- Nguyên giá 798,611 798,611
- Giá trị hao mòn lũy kế -407,425 -503,621
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 662,953 809,885
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 241,229 376,751
I. Nợ ngắn hạn 138,881 149,213
1. Vay và nợ ngắn 21,547 21,547
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 72,400 83,473
4. Người mua trả tiền trước 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,211 13,748
6. Phải trả người lao động 367 425
7. Chi phí phải trả 11,119 3,709
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,919 23,807
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,988 0
II. Nợ dài hạn 102,348 227,538
1. Phải trả dài hạn người bán 0 53,842
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 102,348 173,696
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 421,724 433,134
I. Vốn chủ sở hữu 421,724 433,134
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350,000 350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 71,724 83,134
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,330 2,505
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 662,953 809,885