|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
61,842
|
52,842
|
61,810
|
78,499
|
73,201
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3
|
|
Doanh thu thuần
|
61,842
|
52,842
|
61,810
|
78,499
|
73,199
|
|
Giá vốn hàng bán
|
41,368
|
37,307
|
45,804
|
58,627
|
52,402
|
|
Lợi nhuận gộp
|
20,473
|
15,535
|
16,006
|
19,872
|
20,797
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
77,200
|
40,152
|
38,293
|
33,242
|
32,460
|
|
Chi phí tài chính
|
-3,996
|
23,068
|
-13,763
|
2,321
|
1,933
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
-8,688
|
0
|
2
|
|
Chi phí bán hàng
|
734
|
201
|
220
|
327
|
1,994
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,763
|
5,485
|
6,564
|
6,398
|
7,155
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
105,405
|
38,587
|
67,081
|
42,162
|
45,547
|
|
Thu nhập khác
|
19,438
|
5,588
|
4,008
|
5,716
|
6,372
|
|
Chi phí khác
|
405
|
43
|
58
|
1,250
|
11
|
|
Lợi nhuận khác
|
19,032
|
5,546
|
3,950
|
4,466
|
6,361
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
13,233
|
11,653
|
5,804
|
-1,906
|
3,372
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
124,438
|
44,133
|
71,031
|
46,628
|
51,907
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15,435
|
5,293
|
12,432
|
10,274
|
8,754
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-74
|
-19
|
1
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
15,434
|
5,218
|
12,413
|
10,275
|
8,754
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
109,004
|
38,914
|
58,618
|
36,353
|
43,153
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-587
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
109,591
|
38,913
|
58,618
|
36,353
|
43,153
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|