単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,842 52,842 61,810 78,499 73,201
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 3
Doanh thu thuần 61,842 52,842 61,810 78,499 73,199
Giá vốn hàng bán 41,368 37,307 45,804 58,627 52,402
Lợi nhuận gộp 20,473 15,535 16,006 19,872 20,797
Doanh thu hoạt động tài chính 77,200 40,152 38,293 33,242 32,460
Chi phí tài chính -3,996 23,068 -13,763 2,321 1,933
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 -8,688 0 2
Chi phí bán hàng 734 201 220 327 1,994
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,763 5,485 6,564 6,398 7,155
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 105,405 38,587 67,081 42,162 45,547
Thu nhập khác 19,438 5,588 4,008 5,716 6,372
Chi phí khác 405 43 58 1,250 11
Lợi nhuận khác 19,032 5,546 3,950 4,466 6,361
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 13,233 11,653 5,804 -1,906 3,372
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 124,438 44,133 71,031 46,628 51,907
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,435 5,293 12,432 10,274 8,754
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -74 -19 1 0
Chi phí thuế TNDN 15,434 5,218 12,413 10,275 8,754
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 109,004 38,914 58,618 36,353 43,153
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -587 1 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 109,591 38,913 58,618 36,353 43,153
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)