単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,532 14,976 20,472 23,222 14,528
Các khoản giảm trừ doanh thu 1 2 1
Doanh thu thuần 14,532 14,976 20,471 23,220 14,526
Giá vốn hàng bán 9,518 12,516 15,317 15,052 8,995
Lợi nhuận gộp 5,015 2,459 5,155 8,168 5,531
Doanh thu hoạt động tài chính 5,407 7,097 10,087 9,869 9,582
Chi phí tài chính 1,193 4,331 -6,561 2,971 662
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 2 0 0
Chi phí bán hàng 61 128 718 1,086 827
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,636 1,467 2,016 2,036 1,550
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,479 5,307 20,816 11,945 12,073
Thu nhập khác 1,219 1,814 1,663 1,676 1,567
Chi phí khác 1 9 0 1
Lợi nhuận khác 1,218 1,804 1,663 1,675 1,567
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -53 1,678 1,747 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,697 7,112 22,479 13,620 13,641
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,759 741 4,152 2,103 2,705
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,759 741 4,152 2,103 2,705
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,938 6,371 18,327 11,517 10,935
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,938 6,371 18,327 11,517 10,935
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)