|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
512,611
|
505,728
|
482,730
|
505,492
|
515,517
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,470
|
2,023
|
3,154
|
6,107
|
1,807
|
|
1. Tiền
|
890
|
2,023
|
3,154
|
6,107
|
1,807
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,580
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
431,353
|
419,276
|
399,302
|
427,358
|
444,558
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
96,012
|
111,638
|
106,472
|
75,265
|
78,008
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-9,915
|
-10,921
|
-14,619
|
-7,631
|
-7,824
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
76,592
|
81,710
|
78,906
|
69,635
|
68,227
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
68,882
|
73,182
|
73,298
|
64,519
|
61,200
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
88
|
12
|
46
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,710
|
8,440
|
5,596
|
5,069
|
7,028
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,905
|
2,439
|
1,224
|
2,142
|
210
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,905
|
2,439
|
1,224
|
2,142
|
210
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
291
|
280
|
144
|
250
|
715
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
291
|
280
|
144
|
250
|
715
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
223,007
|
217,992
|
218,616
|
220,482
|
88,681
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,274
|
2,103
|
1,935
|
1,769
|
1,603
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,273
|
2,102
|
1,934
|
1,768
|
1,603
|
|
- Nguyên giá
|
8,560
|
8,560
|
8,560
|
8,560
|
8,512
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,287
|
-6,457
|
-6,626
|
-6,792
|
-6,908
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1
|
1
|
1
|
1
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
43
|
43
|
43
|
43
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42
|
-42
|
-42
|
-42
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
54,319
|
53,022
|
51,724
|
50,427
|
49,129
|
|
- Nguyên giá
|
155,757
|
155,757
|
155,757
|
155,757
|
155,757
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101,438
|
-102,735
|
-104,033
|
-105,330
|
-106,628
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
158,901
|
155,306
|
155,271
|
158,730
|
28,226
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
158,901
|
155,306
|
155,271
|
158,730
|
29,430
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,204
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,513
|
7,561
|
9,685
|
9,557
|
9,722
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,513
|
7,561
|
9,535
|
9,406
|
9,722
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
150
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
150
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
735,618
|
723,720
|
701,346
|
725,975
|
604,198
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
39,568
|
22,371
|
17,812
|
22,402
|
37,923
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
36,735
|
19,539
|
15,354
|
19,960
|
35,281
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
2,833
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
714
|
643
|
1,037
|
889
|
968
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
168
|
198
|
2,054
|
2,116
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,899
|
2,335
|
3,892
|
7,985
|
4,266
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,785
|
1,435
|
1,420
|
1,669
|
2,582
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,002
|
58
|
58
|
585
|
195
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
19,010
|
3,456
|
1,519
|
1,744
|
21,992
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
626
|
1,010
|
511
|
129
|
491
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,833
|
2,832
|
2,458
|
2,442
|
2,643
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,537
|
2,536
|
2,458
|
2,442
|
2,643
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
296
|
296
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
696,049
|
701,349
|
683,534
|
703,573
|
566,275
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
696,049
|
701,349
|
683,534
|
703,573
|
566,275
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
206,857
|
206,857
|
206,857
|
206,857
|
206,857
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
46
|
46
|
46
|
46
|
46
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
56,779
|
56,779
|
58,692
|
58,692
|
58,692
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
10,236
|
10,236
|
10,236
|
10,236
|
10,236
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
422,132
|
427,431
|
407,704
|
427,743
|
290,445
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,349
|
5,389
|
4,863
|
4,843
|
4,787
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
735,618
|
723,720
|
701,346
|
725,975
|
604,198
|