単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 512,611 505,728 482,730 505,492 515,517
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,470 2,023 3,154 6,107 1,807
1. Tiền 890 2,023 3,154 6,107 1,807
2. Các khoản tương đương tiền 1,580 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 431,353 419,276 399,302 427,358 444,558
1. Đầu tư ngắn hạn 96,012 111,638 106,472 75,265 78,008
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -9,915 -10,921 -14,619 -7,631 -7,824
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 76,592 81,710 78,906 69,635 68,227
1. Phải thu khách hàng 68,882 73,182 73,298 64,519 61,200
2. Trả trước cho người bán 0 88 12 46 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,710 8,440 5,596 5,069 7,028
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,905 2,439 1,224 2,142 210
1. Hàng tồn kho 1,905 2,439 1,224 2,142 210
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 291 280 144 250 715
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 291 280 144 250 715
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 223,007 217,992 218,616 220,482 88,681
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,274 2,103 1,935 1,769 1,603
1. Tài sản cố định hữu hình 2,273 2,102 1,934 1,768 1,603
- Nguyên giá 8,560 8,560 8,560 8,560 8,512
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,287 -6,457 -6,626 -6,792 -6,908
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1 1 1 1 0
- Nguyên giá 43 43 43 43 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -42 -42 -42 -42 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 54,319 53,022 51,724 50,427 49,129
- Nguyên giá 155,757 155,757 155,757 155,757 155,757
- Giá trị hao mòn lũy kế -101,438 -102,735 -104,033 -105,330 -106,628
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 158,901 155,306 155,271 158,730 28,226
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 158,901 155,306 155,271 158,730 29,430
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 -1,204
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,513 7,561 9,685 9,557 9,722
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,513 7,561 9,535 9,406 9,722
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 150 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 150 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 735,618 723,720 701,346 725,975 604,198
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 39,568 22,371 17,812 22,402 37,923
I. Nợ ngắn hạn 36,735 19,539 15,354 19,960 35,281
1. Vay và nợ ngắn 0 2,833 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 714 643 1,037 889 968
4. Người mua trả tiền trước 168 198 2,054 2,116 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,899 2,335 3,892 7,985 4,266
6. Phải trả người lao động 2,785 1,435 1,420 1,669 2,582
7. Chi phí phải trả 1,002 58 58 585 195
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19,010 3,456 1,519 1,744 21,992
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 626 1,010 511 129 491
II. Nợ dài hạn 2,833 2,832 2,458 2,442 2,643
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,537 2,536 2,458 2,442 2,643
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 296 296 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 696,049 701,349 683,534 703,573 566,275
I. Vốn chủ sở hữu 696,049 701,349 683,534 703,573 566,275
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 206,857 206,857 206,857 206,857 206,857
2. Thặng dư vốn cổ phần 46 46 46 46 46
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 56,779 56,779 58,692 58,692 58,692
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 10,236 10,236 10,236 10,236 10,236
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 422,132 427,431 407,704 427,743 290,445
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,349 5,389 4,863 4,843 4,787
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 735,618 723,720 701,346 725,975 604,198